• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (09:08, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə´mæs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
    [&#601;'m&#230;s]
    +
    -
    ngoaòi ðôòng týÌ
    +
    -
    châìt ðôìng, tiìch luyÞ, coìp nhãòt (tiêÌn cuÒa)[&#601;'m&#230;s]
    +
    -
    ngoaòi ðôòng týÌ
    +
    -
    châìt ðôìng, tiìch luyÞ, coìp nhãòt (tiêÌn cuÒa)
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 9:
    * Ving:[[amassing]]
    * Ving:[[amassing]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===V.===
     
    - 
    -
    =====Accumulate, mass, pile or heap or rack up, collect, gather(together), assemble, aggregate, cumulate, stock or store up,hoard, set aside: How many points have you amassed? Owing tothe bountiful harvest, the farmers amassed huge amounts ofgrain.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V.tr.===
     
    - 
    -
    =====Gather or heap together.=====
     
    - 
    -
    =====Accumulate (esp. riches).=====
     
    - 
    -
    =====Amasser n. [F amasser or med.L amassare ult. f. L massaMASS(1)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=amass amass] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[aggregate]] , [[assemble]] , [[clean up ]]* , [[collect]] , [[compile]] , [[corral ]]* , [[garner]] , [[heap ]]* , [[hoard]] , [[lay up ]]* , [[make a killing]] , [[make a pile]] , [[pile]] , [[round up ]]* , [[scare up]] , [[stockpile]] , [[store]] , [[accrue]] , [[agglomerate]] , [[cumulate]] , [[gather]] , [[hive]] , [[pile up]] , [[roll up]] , [[accumulate]] , [[heap up]] , [[stack]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[disburse]] , [[disperse]] , [[dissipate]] , [[divide]] , [[dole]] , [[scatter]] , [[spend]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /ə´mæs/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X