-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 3: Dòng 3: ==Thông dụng====Thông dụng=======Danh từ==========Danh từ=====- =====Chỗ da bịsầy, chỗ da bị xước=====+ =====Chỗ da bị trầy, chỗ da bị xước==========Ngoại động từ==========Ngoại động từ=====- =====Lướt qua, sượt qua, làmsầyda, làm xước da=====+ =====Lướt qua, sượt qua, làm trầy da, làm xước da=====::[[bullet]] [[grazes]] [[arm]]::[[bullet]] [[grazes]] [[arm]]::viên đạn lướt qua cánh tay::viên đạn lướt qua cánh tayDòng 16: Dòng 16: =====Nội động từ==========Nội động từ==========Ăn cỏ==========Ăn cỏ=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abrade]] , [[brush]] , [[carom]] , [[chafe]] , [[glance off]] , [[kiss ]]* , [[ricochet]] , [[rub]] , [[scrape]] , [[scratch]] , [[shave ]]* , [[skim]] , [[skip]] , [[bite]] , [[browse]] , [[champ]] , [[crop]] , [[crunch]] , [[eat]] , [[forage]] , [[gnaw]] , [[masticate]] , [[munch]] , [[nibble]] , [[pasture]] , [[ruminate]] , [[uproot]] , [[flick]] , [[kiss]] , [[shave]] , [[dap]] , [[feed]]+ =====noun=====+ :[[flick]] , [[skim]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[manhandle]] , [[abstain]]Hiện nay
Các từ liên quan
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
