-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di'pli:t</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 18: Dòng 13: =====(y học) làm tan máu; làm tiêu dịch==========(y học) làm tan máu; làm tiêu dịch=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====làm nghèo=====+ - =====làm nghèoquặng=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====làm nghèo=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====làm nghèo quặng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====làm khô kiệt=====+ =====làm khô kiệt=====- =====làm thiếu=====+ =====làm thiếu=====- =====thiếu hụt=====+ =====thiếu hụt=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=deplete deplete] : Chlorine Online+ =====verb=====- + :[[bankrupt]] , [[bleed ]]* , [[decrease]] , [[dig into]] , [[diminish]] , [[drain]] , [[draw]] , [[dry up]] , [[empty]] , [[evacuate]] , [[expend]] , [[finish]] , [[impoverish]] , [[lessen]] , [[milk ]]* , [[reduce]] , [[sap]] , [[spend]] , [[squander]] , [[suck dry]] , [[undermine]] , [[use up]] , [[wash up]] , [[waste]] , [[weaken]] , [[exhaust]] , [[desiccate]] , [[give out]] , [[play out]] , [[run out]] , [[bleed]] , [[consume]] , [[enervate]]- ==Oxford==+ ===Từ trái nghĩa===- ===V.tr.===+ =====verb=====- + :[[add]] , [[augment]] , [[expand]] , [[fill]] , [[give]] , [[increase]]- =====(esp. in passive) 1 reduce in numbers or quantity(depleted forces).=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====Empty out; exhaust (their energies weredepleted).=====+ - + - =====Depletion n.[L deplere (as DE-,plere plet-fill)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bankrupt , bleed * , decrease , dig into , diminish , drain , draw , dry up , empty , evacuate , expend , finish , impoverish , lessen , milk * , reduce , sap , spend , squander , suck dry , undermine , use up , wash up , waste , weaken , exhaust , desiccate , give out , play out , run out , bleed , consume , enervate
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
