-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ʌn´steibl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: =====Dao động, bấp bênh, không tự chủ==========Dao động, bấp bênh, không tự chủ=====- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====không bồn=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====không bồn=====- =====không bền (vững)=====+ === Xây dựng===- + =====không bền (vững)=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====không bền==========không bền=====::[[unstable]] [[equilibrium]]::[[unstable]] [[equilibrium]]Dòng 89: Dòng 81: ::[[unstable]] [[wave]]::[[unstable]] [[wave]]::sóng không ổn định::sóng không ổn định- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====thị trường không ổn định=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- + =====Adj.=====- =====thị trường không ổn định=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + =====Changeable, variable, unsteady, inconstant,inconsistent, insecure, capricious, fickle, irregular,unpredictable, unreliable, erratic, volatile, fluctuating,flighty, mercurial, vacillating, tergiversating, indecisive,undecided, irresolute, indefinite, unsettled: He seems toounstable to maintain a long-standing relationship.==========Changeable, variable, unsteady, inconstant,inconsistent, insecure, capricious, fickle, irregular,unpredictable, unreliable, erratic, volatile, fluctuating,flighty, mercurial, vacillating, tergiversating, indecisive,undecided, irresolute, indefinite, unsettled: He seems toounstable to maintain a long-standing relationship.==========Seeunsound, 1, above.==========Seeunsound, 1, above.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====(unstabler, unstablest) 1 not stable.==========(unstabler, unstablest) 1 not stable.=====23:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
không bền
- unstable equilibrium
- cân bằng không bền
- unstable equilibrium
- sự cân bằng không bền
- unstable hydrocarbon
- hidrocacbon không bền
- unstable shock
- kích động không bền
- unstable state
- trạng thái không bền
không ổn định
- unstable arc
- hồ quang không ổn định
- unstable completion
- mắt không ổn định
- unstable completion
- thành phần không ổn định
- unstable component
- mắt không ổn định
- unstable compound
- hợp chất không ổn định
- unstable embankment
- nền đắp không ổn định
- unstable flow
- dòng chảy không ổn định
- unstable flow
- dòng không ổn định
- unstable flows
- dòng chảy không ổn định
- unstable fracture
- vết nứt không ổn định
- unstable ground
- đất không ổn định
- unstable jump
- nước nhảy không ổn định
- unstable nucleus
- hạt nhân không ổn định
- unstable oscillation
- dao động không ổn định
- unstable shock
- kích động không ổn định
- unstable slope
- bờ dốc không ổn định
- unstable soil
- đất không ổn định
- unstable state
- trạng thái không ổn định
- unstable system
- hệ không ổn định
- unstable wave
- sóng không ổn định
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Changeable, variable, unsteady, inconstant,inconsistent, insecure, capricious, fickle, irregular,unpredictable, unreliable, erratic, volatile, fluctuating,flighty, mercurial, vacillating, tergiversating, indecisive,undecided, irresolute, indefinite, unsettled: He seems toounstable to maintain a long-standing relationship.
Tham khảo chung
- unstable : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
