-
(Khác biệt giữa các bản)(→Cái lược)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">koum</font>'''/==========/'''<font color="red">koum</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 51: Dòng 44: Xem [[hair]]Xem [[hair]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====đường đo ren=====+ | __TOC__- + |}- == Dệt may==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đường đo ren=====- =====lược mắc (kéo sợi)=====+ === Dệt may===- + =====lược mắc (kéo sợi)=====- == Hóa học & vật liệu==+ === Hóa học & vật liệu===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thung lũng nếp lồi=====- =====thung lũng nếp lồi=====+ ===== Tham khảo =====- + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=comb comb] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=comb comb] : Chlorine Online- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khải tóc==========khải tóc==========dao lược rèn==========dao lược rèn=====- =====dao thanh răng=====+ =====dao thanh răng=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cái lược==========cái lược=====Dòng 118: Dòng 105: =====lược bóc (máy chải)==========lược bóc (máy chải)=====- =====lược ren=====+ =====lược ren=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cái lược==========cái lược==========cái cào==========cái cào=====- =====đỉnh (chóp, ngọn)=====+ =====đỉnh (chóp, ngọn)=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=comb comb] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=comb comb] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====02:15, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
lược
- comb antenna
- ăng ten hình lược
- comb bit
- lưỡi khoan hình lược
- comb filter
- bộ lọc răng lược
- comb filtering
- sự lọc kiểu răng lược
- comb neophoscope
- máy quan sát mây gắn lược
- comb reamer
- bộ nong rộng kiểu lược
- comb-shaped slab
- tấm hình lược
- comb-type brush
- chổi hình lược
- doffer comb
- lược bóc
- frequency comb
- lược tần số
- read/write comb
- lược đọc/ ghi
- ventilation comb
- lược dẫn gió
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
