• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 17: Dòng 17:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Giao thông & vận tải===
    === Giao thông & vận tải===
    =====tranh mozaic=====
    =====tranh mozaic=====
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====dạng men rạn=====
    =====dạng men rạn=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=mosaic mosaic] : Chlorine Online
     
    === Thực phẩm===
    === Thực phẩm===
    =====bệnh đốm lá=====
    =====bệnh đốm lá=====
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====kiểu khảm=====
    +
    =====kiểu khảm=====
    ::[[mosaic]] [[floor]]
    ::[[mosaic]] [[floor]]
    ::mặt nền kiểu khảm
    ::mặt nền kiểu khảm
    -
    =====kiểu trang trí ghép mảnh=====
    +
    =====kiểu trang trí ghép mảnh=====
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[decorative]] [[surface]] [[formed]] [[by]] [[inlaying]] [[small]] [[pieces]] [[of]] [[variously]] [[colored]] [[material]] [[such]] [[as]] [[stone]], [[tile]], [[or]] [[marble]]..
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[decorative]] [[surface]] [[formed]] [[by]] [[inlaying]] [[small]] [[pieces]] [[of]] [[variously]] [[colored]] [[material]] [[such]] [[as]] [[stone]], [[tile]], [[or]] [[marble]]..
    Dòng 38: Dòng 34:
    ''Giải thích VN'': Một bề mặt trang trí được hình thành bằng cách khảm, dát các mảnh vật liệu nhỏ màu sắc đa dạng giống như đá viên, đá lát hoặc đá cẩm thạch.
    ''Giải thích VN'': Một bề mặt trang trí được hình thành bằng cách khảm, dát các mảnh vật liệu nhỏ màu sắc đa dạng giống như đá viên, đá lát hoặc đá cẩm thạch.
    -
    =====men rạn=====
    +
    =====men rạn=====
    =====tranh ghép mảnh=====
    =====tranh ghép mảnh=====
    === Điện tử & viễn thông===
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    =====mặt khảm=====
    +
    =====mặt khảm=====
    =====mặt men rạn=====
    =====mặt men rạn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====khảm=====
    +
    =====khảm=====
    ::[[glass]] [[mosaic]]
    ::[[glass]] [[mosaic]]
    ::khảm thủy tinh
    ::khảm thủy tinh
    Dòng 69: Dòng 65:
    ::[[mosaic]] [[vitreous]] [[panel]]
    ::[[mosaic]] [[vitreous]] [[panel]]
    ::tường kính khảm
    ::tường kính khảm
    -
    =====mosaic=====
    +
    =====mosaic=====
    ''Giải thích VN'': Là phần mềm truy cập các nguồn tài nguyên trên Internet. Dự án Mosaic được Trung tâm quốc gia ứng dụng Siêu tính toán (NCSA) của Illinois điều khiển. Phần mềm này cung cấp một giao diện người sử dụng cho nhiều dịch vụ thông tin. Mục đích là biểu diễn cách đưa ra yêu cầu, cách lấy kết quả từ các nguồn thông tin khác nhau trên một phương thức tương tự nhau nhằm tối thiểu số lượng hệ thống để có thể gần gũi với Internet. Mosaic dựa vào sự tồn tại của máy chủ, nhưng không cung cấp thông tin của chính nó. Phần mềm Mosaic có thể chạy trên X Windows, Macintosh và Microsoft Windows. Máy tính phải được nối vào Internet để dùng Mosaic.
    ''Giải thích VN'': Là phần mềm truy cập các nguồn tài nguyên trên Internet. Dự án Mosaic được Trung tâm quốc gia ứng dụng Siêu tính toán (NCSA) của Illinois điều khiển. Phần mềm này cung cấp một giao diện người sử dụng cho nhiều dịch vụ thông tin. Mục đích là biểu diễn cách đưa ra yêu cầu, cách lấy kết quả từ các nguồn thông tin khác nhau trên một phương thức tương tự nhau nhằm tối thiểu số lượng hệ thống để có thể gần gũi với Internet. Mosaic dựa vào sự tồn tại của máy chủ, nhưng không cung cấp thông tin của chính nó. Phần mềm Mosaic có thể chạy trên X Windows, Macintosh và Microsoft Windows. Máy tính phải được nối vào Internet để dùng Mosaic.
    ::[[Software]] [[Development]] [[Interface]] [Mosaic] (SDI)
    ::[[Software]] [[Development]] [[Interface]] [Mosaic] (SDI)
    ::Giao diện phát triển phần mềm [Mosaic]
    ::Giao diện phát triển phần mềm [Mosaic]
    -
    =====mozaic=====
    +
    =====mozaic=====
    ::[[mosaic]] [[facing]]
    ::[[mosaic]] [[facing]]
    ::lớp ốp mozaic
    ::lớp ốp mozaic
    ::[[mosaic]] [[vitreous]] [[panel]]
    ::[[mosaic]] [[vitreous]] [[panel]]
    ::tường kính môzaic
    ::tường kính môzaic
    -
    =====rạn men=====
    +
    =====rạn men=====
    =====tấm ghép mảnh=====
    =====tấm ghép mảnh=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N. & v.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====N.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[checker]] , [[montage]] , [[motley]] , [[patchwork]] , [[plaid]] , [[tessellation]] , [[variegation]] , [[design]] , [[intarsia]]
    -
    =====A a picture or pattern produced by anarrangement of small variously coloured pieces of glass or stoneetc. b work of this kind as an art form.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Thực phẩm]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====A diversifiedthing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An arrangement of photosensitive elements in atelevision camera.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Biol. a chimera.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(in full mosaicdisease) a virus disease causing leaf-mottling in plants, esp.tobacco, maize, and sugar cane.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(attrib.) a of or like amosaic. b diversified.=====
    +
    -
    =====V.tr. (mosaicked, mosaicking) 1adorn with mosaics.=====
    +
    -
    =====Combine into or as into a mosaic.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Mosaic gold 1 tin disulphide.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An alloy of copper and zincused in cheap jewellery etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Mosaicist n. [ME f. F mosa‹quef. It. mosaico f. med.L mosaicus, musaicus f. Gk mous(e)ionmosaic work f. mousa MUSE(1)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    09:22, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /mou´zeiik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Khảm

    Danh từ

    Đồ khảm
    Thể khảm
    (thực vật học) bệnh khảm

    Ngoại động từ

    Khảm

    Chuyên ngành

    Giao thông & vận tải

    tranh mozaic

    Hóa học & vật liệu

    dạng men rạn

    Thực phẩm

    bệnh đốm lá

    Xây dựng

    kiểu khảm
    mosaic floor
    mặt nền kiểu khảm
    kiểu trang trí ghép mảnh

    Giải thích EN: A decorative surface formed by inlaying small pieces of variously colored material such as stone, tile, or marble..

    Giải thích VN: Một bề mặt trang trí được hình thành bằng cách khảm, dát các mảnh vật liệu nhỏ màu sắc đa dạng giống như đá viên, đá lát hoặc đá cẩm thạch.

    men rạn
    tranh ghép mảnh

    Điện tử & viễn thông

    mặt khảm
    mặt men rạn

    Kỹ thuật chung

    khảm
    glass mosaic
    khảm thủy tinh
    glass mosaic
    sự khảm kính
    glass mosaic
    sự khảm thủy tinh
    mosaic floor
    mặt nền kiểu khảm
    mosaic flooring
    sàn khảm
    mosaic glass
    kính khảm
    mosaic structure
    kiến trúc khảm
    mosaic structure
    kiến trúc khảm lát
    mosaic surface
    mặt khảm
    mosaic tile
    tấm khảm
    mosaic vitreous panel
    tường kính khảm
    mosaic

    Giải thích VN: Là phần mềm truy cập các nguồn tài nguyên trên Internet. Dự án Mosaic được Trung tâm quốc gia ứng dụng Siêu tính toán (NCSA) của Illinois điều khiển. Phần mềm này cung cấp một giao diện người sử dụng cho nhiều dịch vụ thông tin. Mục đích là biểu diễn cách đưa ra yêu cầu, cách lấy kết quả từ các nguồn thông tin khác nhau trên một phương thức tương tự nhau nhằm tối thiểu số lượng hệ thống để có thể gần gũi với Internet. Mosaic dựa vào sự tồn tại của máy chủ, nhưng không cung cấp thông tin của chính nó. Phần mềm Mosaic có thể chạy trên X Windows, Macintosh và Microsoft Windows. Máy tính phải được nối vào Internet để dùng Mosaic.

    Software Development Interface [Mosaic] (SDI)
    Giao diện phát triển phần mềm [Mosaic]
    mozaic
    mosaic facing
    lớp ốp mozaic
    mosaic vitreous panel
    tường kính môzaic
    rạn men
    tấm ghép mảnh

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X