• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa lỗi)
    Hiện nay (08:37, ngày 22 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">əd'hiərənt</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">əd'hiərənt</font>'''/=====
    Dòng 26: Dòng 24:
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====kết liền nhau=====
    +
    =====kết liền nhau=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====dính chặt=====
    +
    =====dính chặt=====
    -
    =====dính=====
    +
    =====dính=====
    ::[[adherent]] [[pericardium]]
    ::[[adherent]] [[pericardium]]
    ::màng ngoài tim dính
    ::màng ngoài tim dính
    Dòng 40: Dòng 38:
    ::[[adherent]] [[tongue]]
    ::[[adherent]] [[tongue]]
    ::lưỡi dính
    ::lưỡi dính
    -
    =====dính vào=====
    +
    =====dính vào=====
    -
    =====bám chặt=====
    +
    =====bám chặt=====
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
     
    +
    -
    =====nhớt=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A supporter of a party, person, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adevotee of an activity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by to) faithfullyobserving a rule etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by to) (of a substance)sticking fast.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adherence n. [F adh‚rent (as ADHERE)]=====
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====nhớt=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=adherent adherent] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[advocate]] , [[aficionado]] , [[backer]] , [[believer]] , [[card-carrying member]] , [[devotee]] , [[disciple]] , [[enthusiast]] , [[fan]] , [[hanger-on]] , [[cohort]] , [[henchman]] , [[minion]] , [[partisan]] , [[satellite]] , [[supporter]] , [[-ist]] , [[-ite]] , [[acolyte]] , [[ally]] , [[follower]] , [[pupil]] , [[upholder]] , [[votary]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay


    /əd'hiərənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách viết khác adherer

    Người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ
    Người trung thành, người ủng hộ (học thuyết...)
    an adherent of Marxism-Leninism
    người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin


    Tính từ

    Dính chặt, bám chặt
    Dính liền với, có quan hệ chặt chẽ với

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    kết liền nhau

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    dính chặt
    dính
    adherent pericardium
    màng ngoài tim dính
    adherent placenta
    nhau dính
    adherent tongue
    lưỡi dính
    dính vào
    bám chặt

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    nhớt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X