-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(tôpô học ) sự vượt qua=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===Dòng 30: Dòng 33: :[[behavior]] , [[good manners]] , [[obedience]] , [[right]]:[[behavior]] , [[good manners]] , [[obedience]] , [[right]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- breach , breaking of the law , contravention , crime , defiance , disobedience , encroachment , erring , error , fault , infraction , infringement , iniquity , lapse , misdeed , misdemeanor , offense , overstepping , sin , slip , trespass , vice , wrong , wrongdoing , violation , misbehavior
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
