-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ræmp</font>'''/==========/'''<font color="red">ræmp</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 39: Dòng 32: =====Tính giá cắt cổ, chém==========Tính giá cắt cổ, chém=====- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Giao thông & vận tải========cửa đậu máy bay==========cửa đậu máy bay=====- =====bãi đậu máy bay=====+ =====bãi đậu máy bay=====- + === Ô tô===- == Ô tô==+ =====con đội chết=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====con đội chết=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cái chèn bánh==========cái chèn bánh=====Dòng 59: Dòng 51: =====ghềng==========ghềng=====- =====rầm thang nghiêng=====+ =====rầm thang nghiêng=====- + === Điện===- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ biến đổi==========độ biến đổi=====Dòng 74: Dòng 64: ''Giải thích VN'': Một hiệu điện thế hay cường độ dòng điện biến đổi theo một tỷ lệ cố định.''Giải thích VN'': Một hiệu điện thế hay cường độ dòng điện biến đổi theo một tỷ lệ cố định.- + === Điện lạnh===- == Điện lạnh==+ =====tín hiệu răng cưa=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kỹ thuật chung ===- =====tín hiệu răng cưa=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cầu nâng==========cầu nâng=====::2-post ramp/4-post [[ramp]]::2-post ramp/4-post [[ramp]]Dòng 120: Dòng 106: ::[[ramp]] [[landfill]]::[[ramp]] [[landfill]]::sự lấp đất sườn dốc::sự lấp đất sườn dốc- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Slope, grade, gradient, incline; rise, ascent, acclivity;descent, dip, declivity: There is a special ramp in the theatrefor wheelchair access.==========Slope, grade, gradient, incline; rise, ascent, acclivity;descent, dip, declivity: There is a special ramp in the theatrefor wheelchair access.=====19:51, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Điện
Kỹ thuật chung
dốc thoải
- access ramp
- lối dốc thoải
- common ramp
- dốc thoải thông dụng
- fire isolated ramp
- dốc thoải ngăn cháy
- kerb ramp
- dốc thoải ở lề đường
- ramp (accessramp)
- dốc thoải (vào cửa)
- ramp (handrailramp)
- dốc thoải có tay vịn
- service ramp
- dốc thoải [phụ, công tác]
- service ramp
- dốc thoải dự phòng
- step ramp
- dốc thoải có từng đợt
Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Ô tô | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
