• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">,nævi'gei∫n</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">,nævi'gei∫n</font>'''/=====
    Dòng 19: Dòng 15:
    ::số tàu bè qua lại trên sông Hồng
    ::số tàu bè qua lại trên sông Hồng
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Cơ khí & công trình===
    =====sự điều hướng=====
    =====sự điều hướng=====
    Dòng 26: Dòng 25:
    ''Giải thích VN'': Một quy trình định hướng thông qua một hệ thống hay một mạng.
    ''Giải thích VN'': Một quy trình định hướng thông qua một hệ thống hay một mạng.
    -
     
    +
    === Xây dựng===
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====sự bay=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự bay=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====ngành hàng hải=====
    =====ngành hàng hải=====
    ::[[inland]] [[navigation]]
    ::[[inland]] [[navigation]]
    Dòng 58: Dòng 53:
    ::[[navigation]] [[by]] [[sounding]]
    ::[[navigation]] [[by]] [[sounding]]
    ::sự đạo hàng bằng âm thanh
    ::sự đạo hàng bằng âm thanh
    -
    =====sự định vị=====
    +
    =====sự định vị=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====hàng không=====
    =====hàng không=====
    ::[[international]] [[aerial]] [[navigation]]
    ::[[international]] [[aerial]] [[navigation]]
    Dòng 71: Dòng 63:
    ::[[navigation]] [[dues]]
    ::[[navigation]] [[dues]]
    ::thuế hàng vận
    ::thuế hàng vận
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=navigation navigation] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=navigation navigation] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Pilotage, helmsmanship, seamanship, steersmanship, steering,sailing: The navigation of a small vessel in such a storm is nomean task.=====
    =====Pilotage, helmsmanship, seamanship, steersmanship, steering,sailing: The navigation of a small vessel in such a storm is nomean task.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====The act or process of navigating.=====
    =====The act or process of navigating.=====

    02:37, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /,nævi'gei∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông
    aerial navigation
    hàng không
    inland navigation
    sự đi lại bằng đường sông lạch
    Tàu bè qua lại
    navigation on the Red river
    số tàu bè qua lại trên sông Hồng

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự điều hướng

    Giải thích EN: The process of guiding one's way through a network or system..

    Giải thích VN: Một quy trình định hướng thông qua một hệ thống hay một mạng.

    Xây dựng

    sự bay

    Kỹ thuật chung

    ngành hàng hải
    inland navigation
    ngành hàng hải nội địa
    ngành lái tàu
    nghề hàng hải
    điều hướng
    dialog box navigation
    điều hướng hộp gọi
    navigation (vs)
    sự điều hướng
    navigation button
    nút điều hướng
    navigation Tools
    công cụ điều hướng
    transition navigation keys
    các phím chuyển tiếp điều hướng
    môn dẫn đường
    sự đạo hàng
    inland navigation
    sự đạo hàng đường sông
    navigation by sounding
    sự đạo hàng bằng âm thanh
    sự định vị

    Kinh tế

    hàng không
    international aerial navigation
    hàng không quốc tế
    hàng hàng
    hàng vận
    navigation dues
    thuế hàng vận
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Pilotage, helmsmanship, seamanship, steersmanship, steering,sailing: The navigation of a small vessel in such a storm is nomean task.

    Oxford

    N.
    The act or process of navigating.
    Any of severalmethods of determining or planning a ship's or aircraft'sposition and course by geometry, astronomy, etc.
    A voyage.
    Navigational adj. [For f. L navigatio (as NAVIGATE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X