-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 37: Dòng 37: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========sự chao đảo xe==========sự chao đảo xe=====Dòng 45: Dòng 43: =====sự đảo, chao (của xe)==========sự đảo, chao (của xe)======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====di động=====+ =====di động=====::[[wandering]] [[dune]]::[[wandering]] [[dune]]::cồn cát di động::cồn cát di động- =====lang thang=====+ =====lang thang=====- =====lung lay=====+ =====lung lay=====::[[wandering]] [[of]] [[a]] [[tooth]]::[[wandering]] [[of]] [[a]] [[tooth]]::răng lung lay::răng lung lay- =====quanh co=====+ =====quanh co=====- + - =====sự chạy lệch tâm=====+ - =====uốn khúc=====+ =====sự chạy lệch tâm=====- ==Tham khảo chung==+ =====uốn khúc=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=wandering wandering] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=wandering&submit=Search wandering]:amsglossary+ ===Từ đồng nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====adjective=====+ :[[roaming]] , [[roving]] , [[devious]] , [[stray]] , [[deviating]] , [[digressive]] , [[drifting]] , [[errant]] , [[erratic]] , [[excursive]] , [[itinerant]] , [[landloping]] , [[meandering]] , [[migrant]] , [[migratory]] , [[nomadic]] , [[planetary]] , [[rambling]] , [[straying]] , [[traveling]] , [[unsettled]] , [[vagabond]] , [[vagrant]] , [[wayfaring]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]09:33, ngày 23 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
