• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====giải thích=====
    +
    =====giải thích=====
    =====thuyết minh=====
    =====thuyết minh=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Develop the meaning or implication of (an idea,principle, etc.).=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[amplify]] , [[clear up]] , [[construe]] , [[demonstrate]] , [[develop]] , [[dilate]] , [[elucidate]] , [[enlarge upon]] , [[enucleate]] , [[expatiate]] , [[explain]] , [[expound]] , [[give the big picture]] , [[illustrate]] , [[interpret]] , [[make clear]] , [[make explicit]] , [[make plain]] , [[run down]] , [[spell out ]]* , [[tell why]] , [[unfold]] , [[untangle]] , [[work out]] , [[decipher]] , [[spell out]] , [[annotate]] , [[clarify]] , [[expand]]
    -
    =====Make clear, explain (esp. a literary text).=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Explication n. explicative adj. explicator n. explicatoryadj. [L explicare explicat- unfold (as EX-(1), plicare plicat-or plicit- fold)]=====
    +
    :[[cloud]] , [[complicate]] , [[confuse]] , [[mystify]] , [[obscure]] , [[tangle]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    11:25, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´ekspli¸keit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phát triển (một nguyên lý...)
    (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    giải thích
    thuyết minh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X