-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sự đổi mới=====+ =====sự đổi mới=====- =====sự hồi phục=====+ =====sự hồi phục=====- =====sự tái sinh=====+ =====sự tái sinh=====- =====sự thay mới=====+ =====sự thay mới=====::[[air]] [[renewal]]::[[air]] [[renewal]]::sự thay mới không khí::sự thay mới không khí- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=renewal renewal] : Corporateinformation=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====canh tân=====+ =====canh tân=====- =====gia hạn=====+ =====gia hạn=====- =====sự đổi mới=====+ =====sự đổi mới=====- =====sự gia hạn=====+ =====sự gia hạn=====- =====sự làm lại=====+ =====sự làm lại=====- =====tái hiệu lực hóa=====+ =====tái hiệu lực hóa=====- =====thay mới=====+ =====thay mới=====- =====tiếp tục hữu hiệu=====+ =====tiếp tục hữu hiệu=====- =====tiếp tục lại=====+ =====tiếp tục lại=====- =====triển hạn=====+ =====triển hạn=====::[[note]] [[renewal]]::[[note]] [[renewal]]::sự triển hạn phiếu khoán::sự triển hạn phiếu khoánDòng 58: Dòng 54: ::[[renewal]] [[receipt]]::[[renewal]] [[receipt]]::biên nhận bảo hiểm triển hạn::biên nhận bảo hiểm triển hạn- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[face-lift]] , [[facelifting]] , [[refurbishment]] , [[rejuvenation]] , [[renovation]] , [[restoration]] , [[revampment]] , [[continuation]] , [[resumption]] , [[resurgence]] , [[revival]] , [[reactivation]] , [[rebirth]] , [[renaissance]] , [[renascence]] , [[resurrection]] , [[resuscitation]] , [[revitalization]] , [[revivification]]11:58, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- face-lift , facelifting , refurbishment , rejuvenation , renovation , restoration , revampment , continuation , resumption , resurgence , revival , reactivation , rebirth , renaissance , renascence , resurrection , resuscitation , revitalization , revivification
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
