• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 36: Dòng 36:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Tang.jpg|200px|Chuôi, cán, đuôi, phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)]]
    [[Image:Tang.jpg|200px|Chuôi, cán, đuôi, phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)]]
    Dòng 44: Dòng 42:
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====đuôi (dụng cụ)=====
    +
    =====đuôi (dụng cụ)=====
    =====phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)=====
    =====phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)=====
    Dòng 52: Dòng 50:
    =====dây đấu rẽ=====
    =====dây đấu rẽ=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cán=====
    +
    =====cán=====
    -
    =====chiết=====
    +
    =====chiết=====
    -
    =====chuôi đũa=====
    +
    =====chuôi đũa=====
    -
    =====khoan lỗ=====
    +
    =====khoan lỗ=====
    -
    =====dây nhánh=====
    +
    =====dây nhánh=====
    -
    =====đuôi=====
    +
    =====đuôi=====
    -
    =====lắp cán=====
    +
    =====lắp cán=====
    -
    =====lắp chuôi=====
    +
    =====lắp chuôi=====
    -
    =====phần đuôi=====
    +
    =====phần đuôi=====
    =====rót=====
    =====rót=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Pungency, piquancy, bite, zest, zestiness, sharpness,poignancy, spiciness, nip, edge, spice, taste, flavour, savour,aroma, smell, odour, Colloq zip, kick: Ginger root gives thedish just the right tang.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[aroma]] , [[bite]] , [[flavor]] , [[guts ]]* , [[kick ]]* , [[nip]] , [[piquancy]] , [[pungency]] , [[reek]] , [[relish]] , [[sapidity]] , [[sapor]] , [[savor]] , [[scent]] , [[smack ]]* , [[smell]] , [[spiciness]] , [[tanginess]] , [[thrill]] , [[twang]] , [[zest]] , [[zip ]]* , [[smack]] , [[taste]] , [[hint]] , [[odor]] , [[pang]] , [[pike]] , [[prong]] , [[quality]] , [[ring]] , [[shank]] , [[smattering]] , [[sting]] , [[tinge]] , [[tongue]] , [[trace]]
    -
    =====Tinge, flavour, hint, suggestion,soup‡on, trace, dab, smack, touch, smattering: The new versionhas the tang of the original without its obsolete words. 3prong, tab, projection, tongue, strip, tine, shank, pin, spike:The tang of a good knife goes right through to the end of thehandle.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[blandness]] , [[dullness]]
    -
    =====A dynasty ruling China 618- c.906.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    =====(attrib.)designating art and artefacts of this period. [Chin. t ng]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=tang tang] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=tang&submit=Search tang] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tang tang] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=tang tang] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=tang tang] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    08:49, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /tæŋ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chuôi (dao...)

    Ngoại động từ

    Lắp chuôi, làm chuôi (dao...)

    Danh từ

    Tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh

    Ngoại động từ

    Rung vang, làm vang, làm inh ỏi
    to tang bees
    khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ

    Nội động từ

    Ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh

    Danh từ

    Vị, hương vị, mùi đậm (đặc trưng cho cái gì)
    Ý vị, đặc tính
    the tang of Burns' poems
    cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
    Ý, vẻ, giọng
    there is a tang of displeasure in his voice
    trong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng

    Danh từ

    (thực vật học) tảo bẹ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Chuôi, cán, đuôi, phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)

    Cơ khí & công trình

    đuôi (dụng cụ)
    phần tốc ở chuôi (dụng cụ cắt)

    Xây dựng

    giùi lỗ

    Điện

    dây đấu rẽ

    Kỹ thuật chung

    cán
    chiết
    chuôi đũa
    khoan lỗ
    dây nhánh
    đuôi
    lắp cán
    lắp chuôi
    phần đuôi
    rót

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X