• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:23, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 10: Dòng 10:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    === Toán & tin ===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====báo tin=====
    +
    =====báo tin, truyền=====
    === Vật lý===
    === Vật lý===
    =====truyền cho (năng lượng)=====
    =====truyền cho (năng lượng)=====

    Hiện nay

    /im´pa:t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Truyền đạt, kể cho hay, phổ biến
    to impart news
    phổ biến tin tức

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    báo tin, truyền

    Vật lý

    truyền cho (năng lượng)

    Kỹ thuật chung

    truyền
    impart a rotary motion
    truyền chuyển động quay (trục)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    conceal , hide , keep , take

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X