-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====đồng vị; (tôpô học ) hợp luân=====+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 77: Dòng 80: *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=isotope isotope] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=isotope isotope] : Chlorine Online[[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]12:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đồng vị
- fertile isotope
- đồng vị giàu
- fertile isotope
- đồng vị phân hạch được
- fissile isotope
- đồng vị giàu
- fissile isotope
- đồng vị phân hạch được
- High Flux Isotope Reactor (HFIR)
- lò phản ứng chất đồng vị mật độ cao
- industrial isotope
- chất đồng vị công nghiệp
- intermediate isotope
- đồng vị nặng vừa
- intermediate isotope
- đồng vị trung gian
- isotope effect
- hiệu ứng đồng vị
- isotope indicator
- đồng vị đánh dấu
- isotope measurement
- đo đồng vị
- isotope number
- đồng vị số
- isotope separation
- sự tách đồng vị
- isotope separation plant
- nhà máy tách chất đồng vị
- isotope separator
- máy tách (chất) đồng vị
- isotope shift
- dịch chuyển (do) đồng vị
- kinetic isotope effect
- hiệu ứng đồng vị động
- long half-line isotope
- đồng vị sống lâu
- long lived isotope
- đồng vị sống lâu
- radio isotope
- chất đồng vị phóng xạ
- radioactive isotope
- chất đồng vị phóng xạ
- radioactive isotope
- đồng vị phóng xạ
- stable isotope
- đồng vị bền
- Training, Research and Isotope Reactor, General Atomics (TRIGA)
- Huấn luyện, Nghiên cứu và Lò phản ứng chất đồng vị phóng xạ, Vật lý nguyên tử đại cương
- uranium isotope separation plant
- thiết bị tách đồng vị urani
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
