-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 14: Dòng 14: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phépthể hiện=====+ =====sự thực hiện; phếp thể hiện=====+ + ::[[realization]] [[of]] [[a]] [[group]]+ ::(đại số ) phép thể hiện một nhóm=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========sự thực hiện==========sự thực hiện=====17:31, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kinh tế
sự thực hiện
- income realization
- sự thực hiện thu nhập
- realization convention
- quy ước dựa vào sự thực hiện
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- consummation , culmination , fruition , materialization , actualization , being , execution , performance , reading , rendering , rendition , achievement , awakening , awareness , effectuation , fulfillment , understanding
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
