-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 26: Dòng 26: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====ký số=====+ =====(đại số ) ký số=====+ + ::[[signature]] [[of]] [[a]] [[quadratic]] [[form]]+ ::ký số của một dạng toàn phương=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========chữ kí==========chữ kí=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- autograph , hand , identification , ink , john hancock , mark , name , seal , sigil , sign , sign-manual. associated word: signatory , stamp , trademark
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
