-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 20: Dòng 20: =====thiết bị bấm giờ==========thiết bị bấm giờ=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====bộ đo thời gian=====+ =====đồng hồ bấm giờ=====+ + ::[[counter]] [[timer]]+ ::đồng hồ đếm=== Xây dựng====== Xây dựng========bộ hẹn giờ==========bộ hẹn giờ=====19:44, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ định thời
- Abort timer (ABT)
- bộ định thời huy bỏ
- Arbitrated Access Timer (AAT)
- Bộ định thời gian truy nhập có Phân tử
- CPU timer
- bộ định thời CPU
- cycle timer
- bộ định thời chu trình
- Distributor And Scanner Watch Dog Timer (DASWDT)
- bộ định thời giám sát bộ phân phối và bộ quét
- electronic timer
- bộ định thời điện tử
- interval timer
- bộ định thời khoảng
- logical timer
- bộ định thời logic
- photoelectric timer
- bộ định thời quang điện
- program timer
- bộ định thời chương trình
- programme timer
- bộ định thời chương trình
- pseudo timer
- giả bộ định thờI
- supervisory timer
- bộ định thời giám sát
- system timer
- bộ định thời hệ thống
- system-level timer
- bộ định thời hệ thống
- Timer Active Monitor (TAM)
- bộ giám sát hoạt động của bộ định thời
- watchdog timer
- bộ định thời giám sát
rơle thời gian
- air-conditioning timer
- rơle thời gian (của máy)
- automatic timer
- rơle thời gian tự động
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
