• Revision as of 11:22, ngày 23 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /´bra:si/

    Thông dụng

    Tính từ

    Giống đồng thau; làm bằng đồng thau
    Lanh lảnh (giọng nói)
    (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược

    Danh từ

    Cách viết khác brassie

    (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    chứa kết hạch pirit

    Kỹ thuật chung

    đồng
    đồng thau

    Kinh tế

    vị kim loại trong nước chè

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X