• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (07:22, ngày 5 tháng 12 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">kɔ:d</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">kɔ:d</font>'''/=====
    Dòng 35: Dòng 31:
    *V-ing: [[cording]]
    *V-ing: [[cording]]
    -
    == Dệt may==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đường sọc nổi=====
    +
    =====sợi dây=====
    -
    =====nhung kẻ=====
    +
    ::[[extension]] [[cord]]
     +
    ::(máy tính ) dây kéo dài
     +
    ::[[flexible]] [[cord]]
     +
    ::(máy tính ) dây uốn được; (cơ học ) dây mền
     +
    ::[[patch]] [[cord]]
     +
    ::dây nối (các bộ phận)
     +
    ::[[three]]-way [[cord]]
     +
    ::(máy tính ) dây chập ba
    -
    == Ô tô==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====lõi vỏ xe=====
     
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Dệt may===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đường sọc nổi=====
    -
    =====buộc bằng thừng=====
    +
    -
    == Y học==
    +
    =====nhung kẻ=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Ô tô===
    -
    =====thừng, dây=====
    +
    =====lõi vỏ xe=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====buộc bằng thừng=====
     +
    === Y học===
     +
    =====thừng, dây=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====cáp (mềm)=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====dây (mềm)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện===
    -
    =====cáp (mềm)=====
    +
    =====dây xúp=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dây=====
    -
    =====dây (mềm)=====
    +
    =====dây (điện) mềm=====
    -
    == Điện==
    +
    =====dây mềm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dây xúp=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====dây thừng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dây=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dây (điện) mềm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dây mềm=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dây thừng=====
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[rope]] [[or]] [[string]] [[that]] [[is]] [[made]] [[of]] [[several]] [[strands]] [[twisted]] [[or]] [[braided]] together.  .
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[rope]] [[or]] [[string]] [[that]] [[is]] [[made]] [[of]] [[several]] [[strands]] [[twisted]] [[or]] [[braided]] together.  .
    Dòng 77: Dòng 74:
    ''Giải thích VN'': Một loại dây hay sợi buộc tạo ra do sự soắn hay bện lại của nhiều sợi với nhau.
    ''Giải thích VN'': Một loại dây hay sợi buộc tạo ra do sự soắn hay bện lại của nhiều sợi với nhau.
    -
    =====ống dẫn (mềm)=====
    +
    =====ống dẫn (mềm)=====
    -
     
    +
    -
    =====sợi xe=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sợi dây=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====String, line, twine; rope: Tie the cord around the parceltwice.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A long thin flexible material made from severaltwisted strands. b a piece of this.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Anat. a structure in thebody resembling a cord (spinal cord).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A ribbed fabric, esp.corduroy. b (in pl.) corduroy trousers. c a cordlike rib onfabric.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An electric flex.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A measure of cut wood (usu. 128cu.ft., 3.6 cubic metres).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A moral or emotional tie (cords ofaffection; fourfold cord of evidence).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fasten orbind with cord.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(as corded adj.) a (of cloth) ribbed. bprovided with cords. c (of muscles) standing out like tautcords.=====
    +
    -
    =====Cordlike adj. [ME f. OF corde f. L chorda f. Gkkhorde gut, string of musical instrument]=====
    +
    =====sợi xe=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====sợi dây=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====dây cáp, dây thừng =====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cord cord] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=cord cord] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=cord&searchtitlesonly=yes cord] : bized
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Dệt may]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[bond]] , [[connection]] , [[cordage]] , [[fiber]] , [[line]] , [[link]] , [[string]] , [[tendon]] , [[tie]] , [[twine]] , [[band]] , [[bind]] , [[cable]] , [[fabric]] , [[laniard]] , [[lanyard]] , [[measure]] , [[nerve]] , [[rope]] , [[sennet]] , [[spinal]] , [[thread]] , [[torsade]] , [[wire]] , [[wood]] , [[yarn]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /kɔ:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dây thừng nhỏ
    (giải phẫu) dây
    vocal cords
    dây thanh âm
    spinal cord
    dây cột sống
    Đường sọc nối (ở vải)
    Nhung kẻ
    ( số nhiều) quần nhung kẻ
    (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
    the cords of discipline
    những cái ràng buộc của kỷ luật
    Coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m 3)

    Ngoại động từ

    Buộc bằng dây thừng nhỏ

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sợi dây
    extension cord
    (máy tính ) dây kéo dài
    flexible cord
    (máy tính ) dây uốn được; (cơ học ) dây mền
    patch cord
    dây nối (các bộ phận)
    three-way cord
    (máy tính ) dây chập ba


    Dệt may

    đường sọc nổi
    nhung kẻ

    Ô tô

    lõi vỏ xe

    Xây dựng

    buộc bằng thừng

    Y học

    thừng, dây

    Điện lạnh

    cáp (mềm)
    dây (mềm)

    Điện

    dây xúp

    Kỹ thuật chung

    dây
    dây (điện) mềm
    dây mềm
    dây thừng

    Giải thích EN: A rope or string that is made of several strands twisted or braided together.  .

    Giải thích VN: Một loại dây hay sợi buộc tạo ra do sự soắn hay bện lại của nhiều sợi với nhau.

    ống dẫn (mềm)
    sợi xe
    sợi dây

    Địa chất

    dây cáp, dây thừng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X