• (đổi hướng từ Ambushed)


    /´æmbuʃ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cuộc phục kích, cuộc mai phục
    Quân phục kích, quân mai phục
    Nơi phục kích, nơi mai phục
    Sự nằm rình, sự nằm chờ
    to fall into an ambush
    rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào một ổ phục kích
    to lay (make) an ambush
    bố trí một cuộc phục kích
    to lie (hide) in ambush for
    phục kích, mai phục, nằm phục kích

    Động từ

    Phục kích, chận đánh, mai phục, bố trí quân phục kích
    Nằm rình, nằm chờ

    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X