• /in´fould/

    Thông dụng

    Cách viết khác infold

    Ngoại động từ

    Bọc, quấn
    Ôm
    Xếp thành nếp, gấp nếp lại

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    động tụ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    let go

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X