• (đổi hướng từ Mug's)
    /mʌg/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nước giải khát
    Cái nhăn mặt
    Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy)
    (từ lóng) mồm, miệng; mặt
    what an ugly mug!
    cái mồm sao mà xấu thế!
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ảnh căn cước

    Danh từ

    (thông tục) thằng ngốc, thằng khờ; anh chàng cả tin
    Người chất phát, ngây ngô, đồ ngố, đồ thộn
    Học sinh chăm học, học sinh học gạo
    Tay mới, lính mới (trong cờ bạc)

    Động từ

    (từ lóng) học gạo (để đi thi)

    Nội động từ

    Nhăn/cau mặt
    Đóng kịch/sắm vai/diễn không tự nhiên/quá cường điệu

    Ngoại động từ

    Bóp cổ (từ sau lưng để cướp)
    Chụp ảnh tội phạm để làm hồ sơ

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X