• (đổi hướng từ Uprooted)
    /ʌp´ru:t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Đi khắp nơi
    Nhổ, nhổ bật rễ
    Rời bỏ, trừ diệt
    (nghĩa bóng) trừ tiệt

    Hình Thái Từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X