• Thông dụng

    Danh từ
    The public

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    general public
    public
    bán cho công chúng
    public sale
    chào bán cho công chúng
    public offering
    chào bán lần đầu cho công chứng
    initial public offering
    công chúng mục tiêu
    target public
    giá chào bán cho công chúng
    public offering price
    nhà kế toán (công chứng)
    public accountant
    phát hành (bán) trong công chúng
    public placing
    phát hành công khai (cổ phiếu... trong công chúng)
    public issue
    phát hành trong công chúng
    public issue
    phát hành trong công chúng
    public placing
    quan hệ với công chúng
    public relations
    quảng cáo phục vụ công chúng
    public service advertising
    quyền sở hữu của công chúng
    public ownership
    tài khoản vãng lai của nhà nước với công chúng
    treasury account with the public
    tiền quyên góp của công chúng
    public donation
    đi vào công chúng
    going public
    publics
    totalize

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X