• Thông dụng

    Danh từ
    habit

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    consuetude
    convention
    tập quán tiền tệ
    monetary convention
    custom
    tập quán cảng
    custom of the port
    tập quán của công ty
    custom of company
    tập quán ngoại thương
    custom of foreign trade
    tập quán thương buôn
    custom of merchants
    tập quán thương mại
    custom of merchant
    tập quán thương mại
    custom of merchants
    tập quán tiêu dùng
    consumption custom
    tập quán thực hiện
    custom and practice
    tập quán thực tiễn
    custom and practice
    tập quán được công nhận
    recognized custom
    habit
    hàm cầu tạo do tập quán (tiêu dùng)
    habit-creating demand function
    hàm cầu tạo tập quán (tiêu dùng)
    habit- creating demand function
    hàm cầu tập quán (tiêu dùng)
    habit- creating demand function
    tập quán đẻ trứng ()
    spawning habit
    điều tra tập quán (tiêu dùng)
    habit survey
    điều tra tập quán tiêu dùng
    habit survey
    practice
    phong tục tập quán
    common practice
    tập quán hợp đồng
    contractual practice
    tập quán thị trường
    market practice
    tập quán thông thường
    usual practice (the...)
    tập quán thực hiện
    custom and practice
    tập quán thực tiễn
    custom and practice

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X