• Encore
    Tiến nữa
    avancer encore
    Chốc nữa
    encore un moment; dans un moment
    Một lần nữa
    encore une fois
    Anh còn muốn nữa
    que voulez-vous encore ?
    Davantage; plus
    Ông ta không còn sống được bao lâu nữa
    il ne vivra pas davantage
    Tôi không còn thì giờ nữa
    je n'ai plus de temps
    ông ta không đây nữa
    il n'est plus ici
    Même si
    thất bại nữa cũng không ngã lòng
    ne pas se découragger même si l'on échoue
    (từ cũ, nghĩa cũ) alors
    ta bất động nữa người sinh nghi
    si je ne fais rien alors on aura des soup�ons

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X