• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự dò đọc===== =====sự thụ cảm===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chu...)
    Hiện nay (10:29, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ===Toán & tin===
    -
     
    +
    =====sự thụ cảm; cảm giác=====
    -
     
    +
    ::[[photoelectric]] [[sensing]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ::sự thụ cảm quang điện
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự dò đọc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự thụ cảm=====
    +
    -
     
    +
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự chỉ phương hướng=====
    -
    =====sự chỉ phương hướng=====
    +
    =====sự tiếp thu=====
    -
     
    +
    -
    =====sự tiếp thu=====
    +
    -
     
    +
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====cảm giác=====
    -
    =====cảm giác=====
    +
    =====cảm biến=====
    -
     
    +
    -
    =====cảm biến=====
    +
    ::[[capacitance]] [[sensing]]
    ::[[capacitance]] [[sensing]]
    ::sự cảm biến điện dung
    ::sự cảm biến điện dung
    Dòng 93: Dòng 79:
    ::[[thermal]] [[sensing]] [[element]]
    ::[[thermal]] [[sensing]] [[element]]
    ::phần tử cảm biến nhiệt
    ::phần tử cảm biến nhiệt
    -
    =====dò đọc=====
    +
    =====dò đọc=====
    -
     
    +
    =====nhận biết=====
    -
    =====nhận biết=====
    +
    ::[[mark]] [[sensing]]
    ::[[mark]] [[sensing]]
    ::sự nhận biết dấu hiệu
    ::sự nhận biết dấu hiệu
    Dòng 110: Dòng 95:
    ::[[remote]] [[sensing]]
    ::[[remote]] [[sensing]]
    ::sự nhận biết từ xa
    ::sự nhận biết từ xa
    -
    =====sự lấy mẫu=====
    +
    =====sự lấy mẫu=====
    -
     
    +
    =====sự nhận biết=====
    -
    =====sự nhận biết=====
    +
    ::[[mark]] [[sensing]]
    ::[[mark]] [[sensing]]
    ::sự nhận biết dấu hiệu
    ::sự nhận biết dấu hiệu
    Dòng 118: Dòng 102:
    ::sự nhận biết từ xa
    ::sự nhận biết từ xa
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sensing sensing] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=sensing&submit=Search sensing] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sensing sensing] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sensing sensing] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Toán & tin

    sự thụ cảm; cảm giác
    photoelectric sensing
    sự thụ cảm quang điện

    Xây dựng

    sự chỉ phương hướng
    sự tiếp thu

    Kỹ thuật chung

    cảm giác
    cảm biến
    capacitance sensing
    sự cảm biến điện dung
    contact sensing
    cảm biến chạm
    current sensing
    sự cảm biến dòng điện
    film optical-sensing device
    thiết bị cảm biến quay phim
    humidity sensing device
    dụng cụ cảm biến ẩm
    humidity sensing device
    thiết bị cảm biến ẩm
    mark sensing
    sự cảm biến dấu hiệu
    mark-sensing card
    thẻ cảm biến nhãn
    microwave sensing system
    hệ thống cảm biến vi ba
    optical sensing
    sự cảm biến quang
    partitioning sensing
    sự cảm biến phân chia
    piezoelectric sensing element
    phần tử cảm biến áp điện
    remote sensing
    cảm biến từ xa
    remote sensing
    sự cảm biến từ xa
    rotation position sensing
    sự cảm biến vị trí quay
    rotational position sensing
    sự cảm biến vị trí quay
    sensing antenna
    ăng ten cảm biến hướng
    sensing bulb
    bầu cảm biến (nhiệt độ)
    sensing electrode
    điện cực cảm biến
    sensing element
    phần tử cảm biến
    sensing head
    đầu cảm biến
    sensing lead
    đầu dây cảm biến
    sensing point
    điểm cảm biến
    sensing point
    vị trí cảm biến
    sensing relay
    rơle cảm biến
    sensing resistor
    điện trở cảm biến
    sensing signal
    tín hiệu cảm biến
    sensing station
    trạm cảm biến
    sensing switch
    công tắc cảm biến
    temperature sensing bellows
    hộp xếp (cảm) biến nhiệt độ
    temperature sensing bellows
    hộp xếp cảm (biến) nhiệt độ
    temperature sensing bulb
    bầu cảm (biến) nhiệt độ
    temperature sensing device
    dụng cụ cảm biến nhiệt độ
    thermal sensing element
    phần tử cảm biến nhiệt
    dò đọc
    nhận biết
    mark sensing
    sự nhận biết dấu hiệu
    mark-sensing card
    cạc nhận biết dấu hiệu
    mark-sensing column
    cột nhận biết dấu hiệu
    mark-sensing column
    cột nhận biết nhãn
    mark-sensing row
    hàng nhận biết dấu hiệu
    mark-sensing row
    hàng nhận biết nhãn
    remote sensing
    sự nhận biết từ xa
    sự lấy mẫu
    sự nhận biết
    mark sensing
    sự nhận biết dấu hiệu
    remote sensing
    sự nhận biết từ xa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X