• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Đứng yên, không nhúc nhích, bất động===== == Từ điển Ô tô== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====không chạy đư...)
    Hiện nay (08:44, ngày 1 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">i´moubail</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Đứng yên, không nhúc nhích, bất động=====
    =====Đứng yên, không nhúc nhích, bất động=====
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====không chạy được=====
    +
    =====bất động=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====bất động=====
     
    -
    =====cố định=====
    +
    === Ô tô===
     +
    =====không chạy được=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bất động=====
     +
     
     +
    =====cố định=====
    ::[[immobile]] [[dislocation]]
    ::[[immobile]] [[dislocation]]
    ::lệch mạng cố định
    ::lệch mạng cố định
    -
    =====không chuyển động=====
    +
    =====không chuyển động=====
    -
     
    +
    ===Địa chất===
    -
    == Oxford==
    +
    =====cố định, không di động =====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not moving.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not able to move or be moved.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Immobility n. [ME f. OF f. L immobilis (as IN-(1), MOBILE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=immobile immobile] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=immobile immobile] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=immobile immobile] : Chlorine Online
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[anchored]] , [[at a standstill]] , [[at rest]] , [[frozen]] , [[immobilized]] , [[immotile]] , [[immovable]] , [[nailed]] , [[nailed down]] , [[pat]] , [[quiescent]] , [[rigid]] , [[riveted]] , [[rooted]] , [[stable]] , [[stagnant]] , [[static]] , [[stationary]] , [[steadfast]] , [[stiff]] , [[still]] , [[stock-still]] , [[stolid]] , [[unmovable]] , [[unmoving]] , [[steady]] , [[firm]] , [[fixed]] , [[inert]] , [[motionless]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[mobile]] , [[movable]] , [[moving]] , [[unfixed]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /i´moubail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đứng yên, không nhúc nhích, bất động

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bất động

    Ô tô

    không chạy được

    Kỹ thuật chung

    bất động
    cố định
    immobile dislocation
    lệch mạng cố định
    không chuyển động

    Địa chất

    cố định, không di động

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    mobile , movable , moving , unfixed

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X