• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quy tắc, quy phạm, tiêu chuẩn===== =====Chỉ tiêu (trong sản xuất)===== == Từ điển To...)
    Hiện nay (10:42, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">nɔrm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 15: Dòng 7:
    =====Chỉ tiêu (trong sản xuất)=====
    =====Chỉ tiêu (trong sản xuất)=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chuẩn, định chuẩn=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chế độ=====
    -
    =====chi tiêu=====
    +
    -
    =====chuẩn tắc=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Qui tắc, tiêu chuẩn, chỉ tiêu=====
    -
    =====định chuẩn=====
    +
    === Toán & tin ===
     +
    =====chuẩn, định chuẩn=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====chi tiêu=====
    -
    =====định mức=====
    +
    =====chuẩn tắc=====
     +
     
     +
    =====định chuẩn=====
     +
     
     +
    =====định mức=====
    ::[[construction]] [[norm]]
    ::[[construction]] [[norm]]
    ::định mức xây dựng
    ::định mức xây dựng
    -
    =====mẫu=====
    +
    =====mẫu=====
    -
     
    +
    -
    =====mức=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====mức chuẩn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====quy phạm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Usual, average, mean, normal: The norm for the day is 12degrees Celsius.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Model, standard, type, pattern, criterion,rule, measure, gauge, yardstick, benchmark: That style ofwindow became the norm for many years.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A standard or pattern or type.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A standard quantity tobe produced or amount of work to be done.=====
    +
    -
    =====Customary behaviouretc. [L norma carpenter's square]=====
    +
    =====mức=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====mức chuẩn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=norm norm] : National Weather Service
    +
    =====quy phạm=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=norm&submit=Search norm] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=norm norm] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=norm norm] : Chlorine Online
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=norm&searchtitlesonly=yes norm] : bized
    +
    :[[barometer]] , [[benchmark ]]* , [[criterion]] , [[gauge]] , [[mean]] , [[measure]] , [[median]] , [[medium]] , [[model]] , [[par]] , [[pattern]] , [[rule]] , [[scale]] , [[touchstone ]]* , [[type]] , [[yardstick]] , [[commonplace]] , [[ordinary]] , [[average]] , [[benchmark]] , [[standard]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[end]] , [[exception]] , [[extreme]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    /nɔrm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quy tắc, quy phạm, tiêu chuẩn
    Chỉ tiêu (trong sản xuất)

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    chế độ

    Cơ - Điện tử

    Qui tắc, tiêu chuẩn, chỉ tiêu

    Toán & tin

    chuẩn, định chuẩn

    Kỹ thuật chung

    chi tiêu
    chuẩn tắc
    định chuẩn
    định mức
    construction norm
    định mức xây dựng
    mẫu
    mức
    mức chuẩn
    quy phạm

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    end , exception , extreme

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X