• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác ensure ===Ngoại động từ=== =====Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)===== =====Đảm bảo,...)
    Hiện nay (12:39, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in'ʃuə</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    =====Ký hợp đồng bảo hiểm=====
    =====Ký hợp đồng bảo hiểm=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bảo đảm=====
    +
    =====bảo hiểm, đảm bảo=====
    -
    =====bảo hiểm=====
    +
     
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bảo đảm=====
     +
     
     +
    =====bảo hiểm=====
    ::[[failure]] [[to]] [[insure]]
    ::[[failure]] [[to]] [[insure]]
    ::không thực hiện bảo hiểm
    ::không thực hiện bảo hiểm
    ::[[Insurance]], [[Remedy]] [[on]] [[Failure]] [[to]] [[Insure]]
    ::[[Insurance]], [[Remedy]] [[on]] [[Failure]] [[to]] [[Insure]]
    ::biện pháp đối với việc không đóng bảo hiểm
    ::biện pháp đối với việc không đóng bảo hiểm
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====bảo hiểm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====bảo hiểm=====
    +
    ::[[over]] [[insure]]
    ::[[over]] [[insure]]
    ::bảo hiểm siêu ngạch
    ::bảo hiểm siêu ngạch
    Dòng 44: Dòng 38:
    ::[[theft]] [[insure]]
    ::[[theft]] [[insure]]
    ::bảo hiểm mất trộm
    ::bảo hiểm mất trộm
    -
    =====nhận bảo hiểm cho (hàng hóa)=====
    +
    =====nhận bảo hiểm cho (hàng hóa)=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=insure insure] : Corporateinformation
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[assure]] , [[cinch]] , [[cover]] , [[guarantee]] , [[guard]] , [[hedge]] , [[indemnify]] , [[register]] , [[safeguard]] , [[shield]] , [[underwrite]] , [[warrant]] , [[ensure]] , [[secure]]
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===V.tr.===
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by against; also absol.) secure thepayment of a sum of money in the event of loss or damage to(property, life, a person, etc.) by regular payments or premiums(insured the house for œ100,000; we have insured against flooddamage) (cf. ASSURANCE).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of the owner of a property, aninsurance company, etc.) secure the payment of (a sum of money)in this way.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(usu. foll. by against) provide for (a possiblecontingency) (insured themselves against the rain by takingumbrellas).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US = ENSURE.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Insurable adj. insurability n.[ME, var. of ENSURE]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /in'ʃuə/

    Thông dụng

    Cách viết khác ensure

    Ngoại động từ

    Bảo hiểm (tài sản, tính mệnh)
    Đảm bảo, làm cho chắc chắn
    care insures one against error
    sự cẩn thận đảm bảo cho người ta khỏi bị lầm lẫn

    Nội động từ

    Ký hợp đồng bảo hiểm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bảo hiểm, đảm bảo

    Kỹ thuật chung

    bảo đảm
    bảo hiểm
    failure to insure
    không thực hiện bảo hiểm
    Insurance, Remedy on Failure to Insure
    biện pháp đối với việc không đóng bảo hiểm

    Kinh tế

    bảo hiểm
    over insure
    bảo hiểm siêu ngạch
    over insure
    bảo hiểm trội
    over insure
    bảo hiểm vượt trị giá (tài sản)
    theft insure
    bảo hiểm mất trộm
    nhận bảo hiểm cho (hàng hóa)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X