-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tiếng kêu có âm vực cao; âm thanh ngắn có âm vực cao (cót két, chít chít..)===== ::[[the...)(sai phiên âm)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">swi:k</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 41: Dòng 34: =====Mách lẻo, cung cấp tin tức cho (ai)==========Mách lẻo, cung cấp tin tức cho (ai)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====kêu rít=====+ - + - =====tiếng rít (mũi khoan)=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A a short shrill cry as of a mouse. b a slighthigh-pitched sound as of an unoiled hinge.=====+ - + - =====(also narrowsqueak) a narrow escape, a success barely attained.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Intr. make a squeak.=====+ - + - =====Tr. utter (words) shrilly.=====+ - + - =====Intr.(foll. by by, through) colloq. pass narrowly.=====+ - + - =====Intr. sl. turninformer. [ME, imit.: cf. SQUEAL, SHRIEK, and Sw. skv„kacroak]=====+ - ==Tham khảo chung==+ === Cơ khí & công trình===+ =====kêu rít=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=squeak squeak] : National Weather Service+ =====tiếng rít (mũi khoan)=====- *[http://foldoc.org/?query=squeak squeak]: Foldoc+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[cheep]] , [[creak]] , [[cry]] , [[grate]] , [[peep]] , [[pipe]] , [[scream]] , [[screech]] , [[scritch]] , [[shrill]] , [[sing]] , [[sound]] , [[squeal]] , [[talk]] , [[whine]] , [[yelp]] , ([[colloq]].) betray , [[chirp]] , [[confess]] , [[escape]] , [[inform]] , [[noise]] , [[shriek]] , [[snitch]] , [[tell]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
