-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">pə:k</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ Dòng 29: Dòng 25: =====Như perquisite==========Như perquisite=====+ === Hình thái từ ===+ *V_ed : [[perked]]+ *V_ing : [[perking]]== Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bổng lộc=====+ =====bổng lộc=====- =====thù lao=====+ =====thù lao=====- =====tiền phụ cấp tạm=====+ =====tiền phụ cấp tạm======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=perk perk] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=perk perk] : Corporateinformation- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ==Các từ liên quan==- ===Up v.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====Cheer up,become jaunty,brighten,liven up,invigorate,smarten up,quicken,(re)vitalize,pep up,revive,inspirit,Colloq buck up: The old lady perks up when her grandchildrencome to visit. To perk up the party,Peter suggested we shouldall play a game.=====+ :[[advantage]] , [[bonus]] , [[dividend]] , [[extra]] , [[fringe benefit]] , [[gratuity]] , [[gravy ]]* , [[lagniappe]] , [[largess]] , [[perquisite]] , [[plus]] , [[tip]] , [[appanage]] , [[benefit]] , [[gain]] , [[percolate]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[disadvantage]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
