• (Khác biệt giữa các bản)
    (Phó từ)
    Hiện nay (09:39, ngày 22 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">hiə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">hiə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 27: Dòng 23:
    =====Có mặt! (khi điểm danh)=====
    =====Có mặt! (khi điểm danh)=====
     +
    ===Cấu trúc từ===
     +
    =====[[here]] [[you]] [[are]]=====
     +
    ::đây cái anh đang cần đây; đây đúng là điều anh muốn biết đây
     +
    =====[[Here]][['s]] [[to]] [[you]]!=====
     +
    =====[[Here]][['s]][[ how]]!=====
     +
    ::Xin chúc sức khoẻ anh (thường) nói khi chúc rượu
     +
    =====[[here]] [[goes]]!=====
     +
    ::(thông tục) nào, bắt đầu nhé!
     +
    =====[[here]], [[there]] [[and]] [[everywhere]]=====
     +
    ::ở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
     +
    =====[[neither]] [[here]] [[nor]] [[there]]=====
     +
    ::(thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adv., n., & int.===
     
    - 
    -
    =====Adv.=====
     
    - 
    -
    =====In or at or to this place orposition (put it here; has lived here for many years; comes hereevery day).=====
     
    - 
    -
    =====Indicating a person''s presence or a thing offered(here is your coat; my son here will show you).=====
     
    - 
    -
    =====At this pointin the argument, situation, etc. (here I have a question).=====
     
    - 
    -
    =====N.this place (get out of here; lives near here; fill it up tohere).=====
     
    - 
    -
    =====Int.=====
     
    - 
    -
    =====Calling attention: short for come here, lookhere, etc. (here, where are you going with that?).=====
     
    - 
    -
    =====Indicatingone''s presence in a roll-call: short for I am here.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=here here] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=here&submit=Search here] : amsglossary
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=here here] : Corporateinformation
    +
    =====adverb=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=here here] : Foldoc
    +
    :[[attendant]] , [[attending]] , [[available]] , [[hereabouts]] , [[hither]] , [[hitherto]] , [[in this direction]] , [[on board]] , [[on deck]] , [[on hand]] , [[on-the-spot]] , [[on this spot]] , [[present]] , [[within reach]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[there]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    Hiện nay

    /hiə/

    Thông dụng

    Phó từ

    Đây, ở đây, ở chỗ này
    here and there
    đó đây
    come here!
    lại đây!
    look here!
    trông đây!, nghe đây!
    here below
    trên thế gian này
    here he stopped reading
    đến đây anh ta ngừng đọc

    Thán từ

    Này!
    here, make him a call
    này, hãy gọi điện thoại cho anh ta đi
    Có mặt! (khi điểm danh)

    Cấu trúc từ

    here you are
    đây cái anh đang cần đây; đây đúng là điều anh muốn biết đây
    Here's to you!
    Here's how!
    Xin chúc sức khoẻ anh (thường) nói khi chúc rượu
    here goes!
    (thông tục) nào, bắt đầu nhé!
    here, there and everywhere
    ở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
    neither here nor there
    (thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adverb
    there

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X