-
(Khác biệt giữa các bản)(→(vật lý) xung (rung động của âm thanh, ánh sáng..); những loạt xung)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ =====/'''<font color="red">pʌls</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 28: Dòng 23: ::[[discharge]] [[pulse]]::[[discharge]] [[pulse]]::xung phóng điện::xung phóng điện- ::[[take]]/[[feel]] [[somebody's]] [[pulse]]- ::bắt mạch===Nội động từ (như) .pulsate======Nội động từ (như) .pulsate===Dòng 38: Dòng 31: =====Bị rung động, rộn ràng (một cảm xúc..)==========Bị rung động, rộn ràng (một cảm xúc..)=====+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[take]]/[[feel]] [[somebody's]] [[pulse]]=====+ ::bắt mạch===Hình thái từ======Hình thái từ===* V-ed: [[pulsed]]* V-ed: [[pulsed]]== Thực phẩm==== Thực phẩm==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====quả đậu=====- =====quả đậu=====+ == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cây họ đậu=====- =====cây họ đậu=====+ - =====đập=====+ =====đập=====- =====nhịp đập (của sóng địa chấn)=====+ =====nhịp đập (của sóng địa chấn)=====- =====hạt đậu=====+ =====hạt đậu=====- =====mạch xung=====+ =====mạch xung=====- =====mạch=====+ =====mạch=====::[[allorhythmic]] [[pulse]]::[[allorhythmic]] [[pulse]]::mạch không đều::mạch không đềuDòng 96: Dòng 90: ::pulse-shaping [[circuit]]::pulse-shaping [[circuit]]::mạch nắn dạng xung::mạch nắn dạng xung- =====rung động=====+ =====rung động=====- + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Beat, beating, throb, throbbing, pulsing, pulsating,pulsation, pounding, thrumming, drumming, thumping, thudding,reverberation, reverberating, hammering, palpitation,palpitating, vibration, vibrating: The pulse of the jungledrums became louder and faster.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====See pulsate, above.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=pulse pulse] : National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=pulse&submit=Search pulse] : amsglossary+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pulse pulse] : Corporateinformation+ =====noun=====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=pulse pulse]: Chlorine Online+ :[[beating]] , [[oscillation]] , [[pulsation]] , [[stroke]] , [[throb]] , [[throbbing]] , [[vibration]] , [[palpitation]] , [[beat]] , [[pulsate]] , [[rhythm]]- *[http://foldoc.org/?query=pulse pulse] :Foldoc+ =====verb=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Thực phẩm]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ :[[palpitate]] , [[pound]] , [[pulsate]] , [[throb]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Thực phẩm]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Kỹ thuật chung
mạch
- allorhythmic pulse
- mạch không đều
- anacrotic pulse
- mạch lên dội
- ardent pulse
- mạch căng
- bigeminal pulse
- mạch nhịp đôi
- deficient pulse
- mạch thiếu hụt
- elastic pulse
- mạch đàn hồi
- febrile pulse
- mạch sốt
- infrequent pulse
- mạch chậm
- irregularity of pulse
- mạch không đều
- labile pulse
- mạch thay đổi
- low tension pulse
- mạch yếu
- pulse circuit
- mạch xung
- pulse cycle
- chu kỳ mạch
- pulse deficit
- sự thiếu hụt mạch
- pulse discrimination circuit
- mạch phân biệt xung
- pulse former or shaper
- mạch thay đổi dạng xung
- pulse memory circuit
- mạch nhớ xung
- pulse rate
- số lần mạch đập, nhịp mạch
- pulse-shaping circuit
- mạch nắn dạng xung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
