-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'mʌnitəri</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'mʌnitəri</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 10: =====(thuộc) tiền tài==========(thuộc) tiền tài=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====tiền tệ=====+ === Xây dựng===+ =====tiền tệ=====::[[monetary]] [[market]]::[[monetary]] [[market]]::thị trường tiền tệ::thị trường tiền tệ::[[monetary]] [[system]]::[[monetary]] [[system]]::hệ tiền tệ::hệ tiền tệ- + ::[[monetary]] [[overhang]]- == Kinh tế ==+ ::tiền treo- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kinh tế ===- + =====tài chính=====- =====tài chính=====+ ::[[monetary]] [[agreement]]::[[monetary]] [[agreement]]::hiệp định tài chính::hiệp định tài chínhDòng 38: Dòng 34: ::[[monetary]] [[survey]]::[[monetary]] [[survey]]::điều tra tài chính::điều tra tài chính- =====thuộc tiền tệ=====+ =====thuộc tiền tệ=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=monetary monetary] : Corporateinformation+ =====adjective=====- + :[[budgetary]] , [[capital]] , [[cash]] , [[commercial]] , [[financial]] , [[fiscal]] , [[pecuniary]] , [[pocket]]- === Nguồn khác===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=monetary&searchtitlesonly=yes monetary] : bized+ - + - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===Adj.===+ - + - =====Pecuniary, cash, money, fiscal, financial, capital;numismatic,Technical nummular, nummary: Monetary shortagesresult from the government's tightening its hold on the economyby raising interest rates.=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Of the currency in use.=====+ - + - =====Of or consisting of money.=====+ - + - =====Monetarily adv.[F mon‚taire or LL monetarius f. L (asMONEY)]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
tài chính
- monetary agreement
- hiệp định tài chính
- monetary authorities
- nhà đương cục tài chính
- monetary futures market
- về các công cụ tài chính
- monetary instrument
- phiếu khoán tài chính
- monetary stringency
- sự khó khăn về tài chính
- monetary survey
- điều tra tài chính
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
