• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (17:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ====='''<font color="red">/ri'pʌlsiv/</font>'''=====
    ====='''<font color="red">/ri'pʌlsiv/</font>'''=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)=====
    =====(từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đẩy=====
    +
    =====(vật lý ) đẩy=====
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đẩy lùi=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Disgusting, revolting, abhorrent, loathsome, repugnant,repellent, offensive, obnoxious, objectionable, gross,unsavoury, distasteful, nasty, unpleasant, displeasing,disagreeable, ugly, off-putting, sickening, nauseating,nauseous, beastly, vile, dreadful, awful, rotten, feculent,foul, odious, horrible, horrid, abominable, execrable, fulsome:I have seldom had so repulsive an experience as the tour of thatabattoir. The repulsive sights and smells were more than I couldbear.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Causing aversion or loathing; loathsome, disgusting.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Physics exerting repulsion.=====
    +
    -
    =====Archaic (of behaviour etc.) cold,unsympathetic.=====
     
    -
    =====Repulsively adv. repulsiveness n. [Fr‚pulsif -ive or f. REPULSE]=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====đầy=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(adj) đẩy=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=repulsive repulsive] : Chlorine Online
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====đẩy=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đẩy lùi=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[abhorrent]] , [[abominable]] , [[animal ]]* , [[creepy ]]* , [[disagreeable]] , [[distasteful]] , [[forbidding]] , [[foul]] , [[gross]] , [[hateful]] , [[hideous]] , [[horrid]] , [[loathsome]] , [[nasty]] , [[nauseating]] , [[noisome]] , [[objectionable]] , [[obnoxious]] , [[odious]] , [[off-putting]] , [[pugnacious]] , [[repellent]] , [[revolting]] , [[sickening]] , [[sleazy ]]* , [[ugly]] , [[undesirable]] , [[unpleasant]] , [[unsightly]] , [[vile]] , [[atrocious]] , [[disgusting]] , [[unwholesome]] , [[detestable]] , [[fulsome]] , [[horrendous]] , [[offensive]] , [[repugnant]] , [[slimy]] , [[unspeakable]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[attractive]] , [[enchanting]] , [[inviting]] , [[pleasing]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay


    /ri'pʌlsiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ghê tởm, đáng ghét, kinh tởm
    a repulsive sight
    một cảnh tượng kinh tởm
    a repulsive smell
    mùi ghê tởm
    (thơ ca) chống, kháng cự
    (vật lý) đẩy nhau, gây ra lực đẩy
    repulsive forces
    các lực đẩy
    (từ cổ,nghĩa cổ) lạnh lùng, xa cách (thái độ)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) đẩy

    Xây dựng

    đầy

    Cơ - Điện tử

    (adj) đẩy

    Kỹ thuật chung

    đẩy

    Kinh tế

    đẩy lùi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X