• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (06:50, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">di´zainə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">di´zainə</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu).., người thiết kế (vườn, công viên...)=====
    =====Người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu).., người thiết kế (vườn, công viên...)=====
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bộ thiết kế=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ thiết kế=====
    -
    =====người thiết kế=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====người thiết kế=====
    ::[[chief]] [[designer]]
    ::[[chief]] [[designer]]
    ::người thiết kế chính
    ::người thiết kế chính
    Dòng 35: Dòng 28:
    ::[[software]] [[designer]]
    ::[[software]] [[designer]]
    ::người thiết kế phần mềm
    ::người thiết kế phần mềm
    -
    =====nhà thiết kế=====
    +
    =====nhà thiết kế=====
    ::[[language]] [[designer]]
    ::[[language]] [[designer]]
    ::nhà thiết kế ngôn ngữ
    ::nhà thiết kế ngôn ngữ
    Dòng 42: Dòng 35:
    ::[[system]] [[designer]]
    ::[[system]] [[designer]]
    ::nhà thiết kế hệ thống
    ::nhà thiết kế hệ thống
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[architect]] , [[author]] , [[costumier]] , [[couturier]] , [[deviser]] , [[engineer]] , [[fabricator]] , [[fashion designer]] , [[fashioner]] , [[inventor]] , [[maker]] , [[originator]] , [[planner]] , [[producer]] , [[artificer]] , [[stylist]]
    -
    =====Creator, originator, architect, artificer, author,deviser, inventor; (interior) decorator, artist; draughtsman:Raymond Loewy was a designer of locomotives and fountain pens.Lady Mendl was the best-known interior designer of the 1920s. 2intriguer, schemer, conniver, plotter, conspirator: He is acunning designer who has wormed his way into favour with themanagement.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện tử & viễn thông]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A person who makes artistic designs or plans forconstruction, e.g. for clothing, machines, theatre sets; adraughtsman.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(attrib.) (of clothing etc.) bearing the name orlabel of a famous designer; prestigious.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=designer designer] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://mathworld.wolfram.com/search/?query=designer&x=0&y=0 designer] : Search MathWorld
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=designer designer] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=designer designer] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện tử & viễn thông]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /di´zainə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu).., người thiết kế (vườn, công viên...)

    Chuyên ngành

    Điện tử & viễn thông

    bộ thiết kế

    Kỹ thuật chung

    người thiết kế
    chief designer
    người thiết kế chính
    chip designer
    người thiết kế chip
    chip designer
    người thiết kế vi mạch
    computer designer
    người thiết kế máy tính
    general designer
    người thiết kế quy hoạch
    interior designer
    người thiết kế nội thất
    job designer
    người thiết kế công việc
    software designer
    người thiết kế phần mềm
    nhà thiết kế
    language designer
    nhà thiết kế ngôn ngữ
    ship designer
    nhà thiết kế tàu
    system designer
    nhà thiết kế hệ thống

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X