• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (11:18, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ====='''<font color="red">/'bɔikɒt/</font>'''=====
    ====='''<font color="red">/'bɔikɒt/</font>'''=====
    Dòng 20: Dòng 18:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====tẩy chay=====
    =====tẩy chay=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bài xích=====
    +
    =====bài xích=====
    -
    =====sự tẩy chay=====
    +
    =====sự tẩy chay=====
    ::[[secondary]] [[boycott]]
    ::[[secondary]] [[boycott]]
    ::sự tẩy chay liên đới, gián tiếp
    ::sự tẩy chay liên đới, gián tiếp
    -
    =====tẩy chay=====
    +
    =====tẩy chay=====
    ::[[boycott]] [[foreign]] [[goods]] [[]] ([[to]]...)
    ::[[boycott]] [[foreign]] [[goods]] [[]] ([[to]]...)
    ::tẩy chay hàng ngoại
    ::tẩy chay hàng ngoại
    Dòng 38: Dòng 34:
    ::[[secondary]] [[boycott]]
    ::[[secondary]] [[boycott]]
    ::sự tẩy chay liên đới, gián tiếp
    ::sự tẩy chay liên đới, gián tiếp
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Blacklist, embargo; avoid, refuse, shun, reject, eschew,pass over or by: They are boycotting Fern's Dairy because itwon't hire women. The US government is still boycotting cigarsfrom Havana.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[avoid]] , [[bar]] , [[blackball ]]* , [[blacklist]] , [[brush off]] , [[cut off]] , [[embargo]] , [[exclude]] , [[hold aloof from]] , [[ice out]] , [[ostracize]] , [[outlaw]] , [[pass by ]]* , [[pass up]] , [[prohibit]] , [[proscribe]] , [[refuse]] , [[reject]] , [[shut out ]]* , [[snub]] , [[spurn]] , [[strike]] , [[withhold patronage]] , [[shut out]] , [[blackball]] , [[protest]] , [[shun]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Embargo, blacklist, blacklisting, ban: A boycott oftheir products soon forced them to change their policies.=====
    +
    :[[buy]] , [[encourage]] , [[support]] , [[use]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====V. & n.=====
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Combine in refusing social or commercialrelations with (a person, group, country, etc.) usu. aspunishment or coercion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Refuse to handle (goods) to this end.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. such a refusal. [Capt. C. C. Boycott, Irish land-agent d.1897, so treated from 1880]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=boycott boycott] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay


    /'bɔikɒt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tẩy chay

    Ngoại động từ

    Tẩy chay
    to boycott contraband goods
    tẩy chay hàng lậu

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tẩy chay

    Kinh tế

    bài xích
    sự tẩy chay
    secondary boycott
    sự tẩy chay liên đới, gián tiếp
    tẩy chay
    boycott foreign goods [[]] (to...)
    tẩy chay hàng ngoại
    boycott imported goods [[]] (to...)
    tẩy chay hàng nhập
    secondary boycott
    sự tẩy chay liên đới, gián tiếp

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    buy , encourage , support , use

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X