• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí===== ::patient of ::chịu đựng một cách kiên nhẫ...)
    Hiện nay (15:33, ngày 8 tháng 6 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (9 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'peiʃənt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 5:
    =====Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí=====
    =====Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí=====
    -
    ::[[patient]] [[of]]
     
    -
    ::chịu đựng một cách kiên nhẫn
     
    -
    =====Có thể nhận, phù hợp với=====
     
    -
    ::[[the]] [[facts]] [[are]] [[patient]] [[of]] [[two]] [[interpretations]]
     
    -
    ::những sự việc đó có thể có hai cách giải thích
     
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 23: Dòng 11:
    =====Bệnh nhân đăng ký chữa trị lâu dài với bác sĩ=====
    =====Bệnh nhân đăng ký chữa trị lâu dài với bác sĩ=====
     +
    ===Cấu trúc từ ===
     +
    =====[[patient]] [[of]] =====
     +
    ::chịu đựng một cách kiên nhẫn
     +
    ::Có thể nhận, phù hợp với
     +
    :::[[the]] [[facts]] [[are]] [[patient]] [[of]] [[two]] [[interpretations]]
     +
    :::những sự việc đó có thể có hai cách giải thích
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===Adj.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Resigned, submissive, stoical, long-suffering,compliant, acquiescent, passive, self-possessed, philosophical,serene, unaggressive: The staff who handle complaints must beextremely patient.=====
    +
    :[[accommodating]] , [[calm]] , [[composed]] , [[easy-going]] , [[enduring]] , [[even-tempered]] , [[forbearing]] , [[forgiving]] , [[gentle]] , [[imperturbable]] , [[indulgent]] , [[lenient]] , [[long-suffering]] , [[meek]] , [[mild]] , [[mild-tempered]] , [[persevering]] , [[persistent]] , [[philosophic]] , [[philosophical]] , [[quiet]] , [[resigned]] , [[self-possessed]] , [[serene]] , [[stoical]] , [[submissive]] , [[tolerant]] , [[tranquil]] , [[uncomplaining]] , [[understanding]] , [[unruffled]] , [[untiring]]
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Diligent, dogged, tenacious, persistent,assiduous, sedulous, steadfast, staunch, perseverant,unwavering, unswerving, constant, unfaltering, unfailing,untiring, tireless, indefatigable, pertinacious, determined,resolved, resolute, firm, unyielding: Be patient, and don't doanything rash.=====
    +
    :[[case]] , [[convalescent]] , [[emergency]] , [[inmate]] , [[invalid]] , [[outpatient]] , [[shut-in]] , [[sick person]] , [[subject]] , [[sufferer]] , [[victim]] , [[enduring]] , [[forgiving]] , [[long-suffering]] , [[meek]] , [[mild]] , [[persistent]] , [[tireless]] , [[understanding]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Forbearing, tolerant, forgiving, lenient,accommodating: We have been patient long enough and must nowput a stop to the vandalism.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[agitated]] , [[frustrated]] , [[impatient]] , [[intolerant]] , [[unwilling]]
    -
    =====N.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[doctor]]
    -
    =====Invalid, sufferer, case, valetudinarian: Doctors werecalled in to treat patients who developed the symptoms.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. having or showing patience.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. a personreceiving or registered to receive medical treatment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Patiently adv. [ME f. OF f. L patiens -entis pres. part. ofpati suffer]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=patient patient] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=patient patient] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'peiʃənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

    Danh từ

    Bệnh nhân; người bệnh
    Bệnh nhân đăng ký chữa trị lâu dài với bác sĩ

    Cấu trúc từ

    patient of
    chịu đựng một cách kiên nhẫn
    Có thể nhận, phù hợp với
    the facts are patient of two interpretations
    những sự việc đó có thể có hai cách giải thích

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X