-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 12: Dòng 12: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====không đổi, bất biến=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 26: Dòng 29: ::[[invariable]] [[plane]]::[[invariable]] [[plane]]::mặt phẳng không đổi::mặt phẳng không đổi+ ===Địa chất===+ =====bất biến, không thay đổi =====+ ==Các từ liên quan====Các từ liên quan=====Từ đồng nghĩa======Từ đồng nghĩa===Dòng 34: Dòng 40: :[[changeable]] , [[changing]] , [[variable]] , [[varying]]:[[changeable]] , [[changing]] , [[variable]] , [[varying]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- changeless , consistent , constant , fixed , immovable , immutable , inalterable , inflexible , monotonous , perpetual , regular , rigid , same , set , static , unalterable , unchangeable , unchanging , undiversified , unfailing , uniform , unmodifiable , unrelieved , unvarying , unwavering , equable , invariant , steady , ironclad
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
