• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (09:33, ngày 7 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 12: Dòng 12:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====không đổi, bất biến=====
     +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    Dòng 26: Dòng 29:
    ::[[invariable]] [[plane]]
    ::[[invariable]] [[plane]]
    ::mặt phẳng không đổi
    ::mặt phẳng không đổi
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====bất biến, không thay đổi =====
     +
    ==Các từ liên quan==
    ==Các từ liên quan==
    ===Từ đồng nghĩa===
    ===Từ đồng nghĩa===
    Dòng 34: Dòng 40:
    :[[changeable]] , [[changing]] , [[variable]] , [[varying]]
    :[[changeable]] , [[changing]] , [[variable]] , [[varying]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /in´vɛəriəbəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thay đổi, cố định
    (toán học) không đổi

    Danh từ

    Cái không thay đổi, cái cố định, cái bất biến

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không đổi, bất biến

    Xây dựng

    hằng số, đại lượng không đổi, bất biến

    Cơ - Điện tử

    Hằng số, đại lượng không đổi, (adj) bất biến

    Kỹ thuật chung

    bất biến
    invariable system
    hệ bất biến
    không đổi
    invariable plane
    mặt phẳng không đổi

    Địa chất

    bất biến, không thay đổi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X