• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:19, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
     
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán kinh tế ) đầu cơ=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đầu cơ=====
    =====đầu cơ=====
    Dòng 28: Dòng 29:
    :[[ignore]] , [[neglect]] , [[abstain]]
    :[[ignore]] , [[neglect]] , [[abstain]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    Thông dụng

    Nội động từ

    Tự biện; suy xét, nghiên cứu
    to speculate on (upon, about) a subject
    nghiên cứu một vấn đề
    Đầu cơ, tích trữ; mua bán liều lĩnh
    to speculate in something
    đầu cơ cái gì

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) đầu cơ

    Kỹ thuật chung

    đầu cơ

    Kinh tế

    đầu cơ
    đầu cơ chứng khoán
    speculate in oils (to...)
    đầu cơ chứng khoán dầu hỏa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X