-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">'insjuleitə</font>'''/ ==========/'''<font color="red">'insjuleitə</font>'''/ =====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Người cô lập, người cách ly==========Người cô lập, người cách ly=====- =====(vật lý) cái cách điện, chất cách ly==========(vật lý) cái cách điện, chất cách ly=====::[[porcelain]] [[insulator]]::[[porcelain]] [[insulator]]Dòng 11: Dòng 8: ::[[a]] [[sound]] [[insulator]]::[[a]] [[sound]] [[insulator]]::chất cách âm::chất cách âm- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành=====Toán & tin======Toán & tin========(vật lý ) cái cách điện, chất cách ly==========(vật lý ) cái cách điện, chất cách ly=====- - {|align="right"- | __TOC__- |}=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====bộ phận cách điện=====+ =====bộ phận cách điện=====- + =====cái cách ly=====- =====cái cách ly=====+ - + =====vật cách nhiệt==========vật cách nhiệt======== Y học====== Y học========vật cách điện, chất cách điện==========vật cách điện, chất cách điện======== Điện lạnh====== Điện lạnh===- =====dụng cụ cách điện=====+ =====dụng cụ cách điện=====::[[metallic]] [[insulator]]::[[metallic]] [[insulator]]::dụng cụ cách điện kim loại::dụng cụ cách điện kim loạiDòng 36: Dòng 26: ::dụng cụ cách điện từ xa::dụng cụ cách điện từ xa=== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bầu=====+ =====bầu=====- + =====bầu cách điện=====- =====bầu cách điện=====+ ::[[glass]] [[insulator]]::[[glass]] [[insulator]]::bầu cách điện thủy tinh::bầu cách điện thủy tinh::[[mushroom]] [[insulator]]::[[mushroom]] [[insulator]]::bầu cách điện hình nấm::bầu cách điện hình nấm- =====chất cách nhiệt=====+ =====chất cách nhiệt=====- + =====người cô lập=====- =====người cô lập=====+ =====lớp cách điện=====- + =====lớp cách ly=====- =====lớp cách điện=====+ =====lớp cách nhiệt=====- + =====sứ=====- =====lớp cách ly=====+ =====sứ cách điện=====- + - =====lớp cách nhiệt=====+ - + - =====sứ=====+ - + - =====sứ cách điện=====+ ::cap-and-pin [[insulator]]::cap-and-pin [[insulator]]::mũ sứ cách điện::mũ sứ cách điệnDòng 82: Dòng 65: ::[[standoff]] [[insulator]]::[[standoff]] [[insulator]]::sứ cách điện từ xa::sứ cách điện từ xa- =====tấm cách ly=====+ =====tấm cách ly=====- + =====vật cách điện=====- =====vật cách điện=====+ ::lead-in [[insulator]]::lead-in [[insulator]]::vật cách điện đầu vào::vật cách điện đầu vàoDòng 101: Dòng 83: ::[[suspension]] [[insulator]]::[[suspension]] [[insulator]]::vật cách điện treo::vật cách điện treo- =====vật liệu cách điện=====+ =====vật liệu cách điện=====- + =====vật liệu cách nhiệt==========vật liệu cách nhiệt=====- === Oxford===- =====N.=====- =====A thing or substance used for insulation againstelectricity, heat, or sound.=====- - =====An insulating device to supporttelegraph wires etc.=====- - =====A device preventing contact betweenelectrical conductors.=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=insulator insulator] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=insulator insulator] : Corporateinformation+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=insulator&x=0&y=0 insulator] : semiconductorglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - [[Thể_loại:Toán & tin]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sứ cách điện
- cap-and-pin insulator
- mũ sứ cách điện
- cap-and-pin insulator
- sứ cách điện dạng mũ
- ceramic insulator
- sự cách điện (trong bugi)
- ceramic insulator
- sứ cách điện bằng gốm
- glass insulator
- sứ cách điện thủy tinh
- insulator nose
- đầu sứ cách điện Bougie
- Insulator, Mushroom
- sứ cách điện hình nấm
- mushroom insulator
- sứ cách điện nấm
- oil insulator
- sự cách điện dùng dầu
- pin insulator
- sứ cách điện kiểu chốt (đứng)
- pot insulator
- sứ cách điện kiểu chụp
- sparking plug insulator
- sứ cách điện bougie
- standoff insulator
- sứ cách điện từ xa
vật cách điện
- lead-in insulator
- vật cách điện đầu vào
- post insulator
- vật cách điện trụ
- section insulator
- vật cách điện từng đoạn
- shackle insulator
- vật cách điện kiểu cùm
- solid core-type insulator
- vật cách điện kiểu lõi đặc
- solid-core insulator
- vật cách điện lõi rắn
- strain insulator
- vật cách điện méo
- suspension insulator
- vật cách điện treo
vật liệu cách nhiệt
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
