-
(Khác biệt giữa các bản)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">mə´nɔpəli</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: =====Tư bản độc quyền==========Tư bản độc quyền=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độc quyền=====+ === Xây dựng===+ =====độc quyền=====+ + ===Cơ - Điện tử===+ + + =====Sự độc quyền, sự lũng đoạn=====+ + + === Kỹ thuật chung ===+ =====độc quyền=====::[[monopoly]] [[policy]]::[[monopoly]] [[policy]]::chính sách độc quyền::chính sách độc quyền::[[natural]] [[monopoly]]::[[natural]] [[monopoly]]::độc quyền tự nhiên::độc quyền tự nhiên+ === Kinh tế ===+ =====chiên mại=====- == Kinh tế ==+ =====độc chiếm=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====chiên mại=====+ - + - =====độc chiếm=====+ ::[[partial]] [[monopoly]]::[[partial]] [[monopoly]]::độc chiếm một phần::độc chiếm một phần- =====độc quyền kinh doanh=====+ =====độc quyền kinh doanh=====- =====độc quyền một người mua=====+ =====độc quyền một người mua=====- =====độc quyền mua=====+ =====độc quyền mua=====- =====sự độc quyền=====+ =====sự độc quyền=====::[[monopoly]] [[of]] [[sale]]::[[monopoly]] [[of]] [[sale]]::sự độc quyền bán::sự độc quyền bánDòng 50: Dòng 50: ::[[seller's]] [[monopoly]]::[[seller's]] [[monopoly]]::sự độc quyền của người bán::sự độc quyền của người bán- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=monopoly monopoly] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[cartel]] , [[consortium]] , [[copyright]] , [[corner]] , [[holding]] , [[oligopoly]] , [[ownership]] , [[patent]] , [[pool]] , [[possessorship]] , [[proprietorship]] , [[syndicate]] , [[trust]] , [[control]] , [[domination]] , [[exclusivity]]- ===Nguồn khác===+ ===Từ trái nghĩa===- *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=monopoly&searchtitlesonly=yes monopoly] : bized+ =====noun=====- + :[[distribution]] , [[joint-ownership]] , [[scattering]] , [[sharing]]- ==Oxford==+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- ===N.===+ - + - =====(pl. -ies) 1 a the exclusive possession or control of thetrade in a commodity or service. b this conferred as aprivilege by the State.=====+ - + - =====A a commodity or service that issubject to a monopoly. b a company etc. that possesses amonopoly.=====+ - + - =====(foll. by of,US on) exclusive possession,control,or exercise.[L monopolium f. Gk monopolion (as MONO-, poleosell)]=====+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Độc quyền; vật độc chiếm
- to make monopoly of...
- giữ độc quyền về...
- monopoly capitalist
- nhà tư bản độc quyền
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- cartel , consortium , copyright , corner , holding , oligopoly , ownership , patent , pool , possessorship , proprietorship , syndicate , trust , control , domination , exclusivity
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
