• /´kɔpi¸rait/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bản quyền, quyền tác giả
    copyright reserved
    tác giả giữ bản quyền

    Tính từ

    Do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả

    Ngoại động từ

    Giữ quyền tác giả

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bản quyền
    British Copyright Protection Association (PCBA)
    Hiệp hội bảo vệ bản quyền Anh Quốc
    copyright infringement
    vi phạm bản quyền
    copyright library
    thư viện bản quyền
    copyright screen
    màn hình bản quyền
    Portions Copyright
    bản quyền từng phần
    user interface copyright
    bản quyền giao diện người dùng

    Kinh tế

    bản quyền
    assignment of copyright
    sự nhượng bản quyền
    copyright awareness
    ý thức bản quyền
    copyright certificate on invention
    giấy chứng (bản quyền) phát minh
    copyright contracts
    hợp đồng bản quyền
    copyright fee
    phí bản quyền
    copyright infringement
    sự vi phạm bản quyền
    copyright notice
    cáo thị bản quyền
    copyright notice
    thông báo bản quyền
    copyright protection
    bảo hộ bản quyền
    copyright protection system
    chế độ bảo hộ bản quyền
    copyright reserved
    tác giả giữ bản quyền
    copyright royalty
    tiền bản quyền
    copyright union
    hiệp hội bản quyền
    International Copyright Agreement
    Hiệp định Bản quyền Quốc tế
    Universal Copyright Convention
    Công ước Bản quyền quốc tế
    quyền tác giả
    copyright and related rights
    quyền tác giả và các quyền liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X