-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người cô lập, người cách ly===== =====(vật lý) cái cách điện, chất cách ly===== ::[[...)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'insjuleitə</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong,bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã đượcbạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==07:59, ngày 2 tháng 1 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
sứ cách điện
- cap-and-pin insulator
- mũ sứ cách điện
- cap-and-pin insulator
- sứ cách điện dạng mũ
- ceramic insulator
- sự cách điện (trong bugi)
- ceramic insulator
- sứ cách điện bằng gốm
- glass insulator
- sứ cách điện thủy tinh
- insulator nose
- đầu sứ cách điện Bougie
- Insulator, Mushroom
- sứ cách điện hình nấm
- mushroom insulator
- sứ cách điện nấm
- oil insulator
- sự cách điện dùng dầu
- pin insulator
- sứ cách điện kiểu chốt (đứng)
- pot insulator
- sứ cách điện kiểu chụp
- sparking plug insulator
- sứ cách điện bougie
- standoff insulator
- sứ cách điện từ xa
vật cách điện
- lead-in insulator
- vật cách điện đầu vào
- post insulator
- vật cách điện trụ
- section insulator
- vật cách điện từng đoạn
- shackle insulator
- vật cách điện kiểu cùm
- solid core-type insulator
- vật cách điện kiểu lõi đặc
- solid-core insulator
- vật cách điện lõi rắn
- strain insulator
- vật cách điện méo
- suspension insulator
- vật cách điện treo
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
