-
(Khác biệt giữa các bản)(→thu thập)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">kəˈlɛkʃən</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==00:12, ngày 13 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
thu thập
- collection point block
- khối điểm thu thập
- collection point block (CPB)
- khối điểm thu thập
- collection station
- trạm thu thập
- Collection Time (CT)
- thời gian thu thập
- CPB (collectionpoint block)
- khối điểm thu thập
- data collection
- thu thập dữ liệu
- data collection
- thu thập số liệu
- Data Collection and Analysis System (DCAS)
- hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu
- Data Collection Computer (DCC)
- máy tính thu thập dữ liệu
- Data Collection Platform (DCP)
- mặt bằng thu thập dữ liệu
- data collection station
- trạm thu thập dữ liệu
- Data Collection System Transponder (DCST)
- bộ phát đáp của hệ thống thu thập dữ liệu
- data collection/data acquisition
- thu thập dữ liệu
- Hyperspectral Digital Imagery Collection Experiment (HYDICE)
- thử nghiệm thu thập ảnh số siêu phổ
- Maintenance Data Collection System (MDCS)
- hệ thống thu thập dữ liệu bảo dưỡng
- sample collection
- thu thập mẫu
- source data collection equipment
- thiết bị thu thập dữ liệu nguồn
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Collecting, gathering, solicitation, garnering, gleaning,accumulation, amassment, aggregation, Colloq Brit whip-round:The collection of donations in this neighbourhood is going well.2 accumulation, hoard, store, assemblage, omnium gatherum;anthology, chrestomathy: Would you like to come up to see mycollection of etchings? They have published some veryinteresting collections.
Từ điển: Thông dụng | Môi trường | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
