-
(Khác biệt giữa các bản)(→Danh từ)(→Lượn khúc (đường đi, sông...))
Dòng 24: Dòng 24: =====Lượn khúc (đường đi, sông...)==========Lượn khúc (đường đi, sông...)=====+ ===Cấu trúc từ===+ =====At someone's elbow=====+ ::Ở cạnh nách ai+ + =====To lift one's elbow=====+ ::Hay chè chén+ =====[[out]] [[at]] [[elbows]]=====+ ::sờn khuỷu, thủng khuỷu tay (áo)+ ::Nghèo xơ nghèo xác (người)+ =====[[to]] [[rub]] [[elbows]] [[with]] [[someone]]=====+ ::sát cánh với ai+ =====[[To]] [[rub]] [[elbows]] [[with]] [[death]]+ ::suýt chết+ =====[[up]] [[to]] [[the]] [[elbows]] [[in]] [[work]]=====+ ::bận rộn, tối tăm mặt mũi+ ===hình thái từ======hình thái từ===* Ved: [[elbowed]]* Ved: [[elbowed]]16:36, ngày 23 tháng 12 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
khuỷu
- bent elbow
- khuỷu cong
- capped elbow
- viêm túi thanh mạc khuỷu tay
- cast-iron elbow
- khuỷu ống gang đúc
- elbow (conduitelbow)
- ống khuỷu
- elbow (pipeelbow)
- ống khuỷu
- elbow action tap
- vòi tác dụng khuỷu
- elbow catch
- then khuỷu
- elbow joint
- mối nối khuỷu
- elbow joint
- mối nối khuỷu ống
- elbow pad
- bộ đệm khuỷu
- elbow pipe
- khuỷu nối ống chữ L
- elbow pipe
- khuỷu ống
- elbow pipe
- ống khuỷu
- elbow rail
- ray khuỷu (đường sắt)
- elbow rest
- cái tỳ khuỷu tay
- elbow screw joint
- mối nối khuỷu bằng vít
- elbow union
- chỗ nối khuỷu
- elbow union
- măng song khuỷu (ống)
- elbow wrench
- chìa vặn kiểu gấp khuỷu
- flow elbow
- khuỷu chảy
- flow elbow
- ống khuỷu chảy
- medial ligament of elbow Joint
- dây chằng bên trong khớp khuỷu tay
- pipe elbow
- khuỷu ống
- pipeline elbow
- khuỷu đường ống
- reducing elbow
- khuỷu chuyển
- reducing elbow
- khuỷu ống giảm nhỏ
- reducing elbow
- ống khuỷu đầu thu nhỏ
- side outlet elbow
- ống khuỷu xả bên
- tennis elbow
- khuỷu tay quần vợt
- three-way elbow
- ống khuỷu chạc ba
- twin elbow
- khuỷu kép
- union elbow
- khuỷu liên hợp
- union elbow
- khuỷu nối
Oxford
V.tr. (foll. by in, out, aside, etc.)1 thrust or jostle (a person or oneself).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
