-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự phế truất (vua...); sự hạ bệ===== =====Sự cung khai, sự cung cấp bằng chứng, l...)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">,depə'zi∫n</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ 15:28, ngày 26 tháng 5 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
lắng
- bedding deposition
- lắng đọng thành lớp
- bulk deposition
- sự lắng đọng không chặt
- canal scaling (bydeposition of silt)
- sự lắng bùn lấp kín kênh
- chemical vapor deposition (CVD)
- sự lắng đọng hóa học từ hơi
- deposition of sediments
- sự lắng đọng bùn cát
- deposition of silt
- sự lắng đọng bùn cặn
- deposition plane
- mặt lắng đọng
- deposition rate
- tốc độ lắng
- deposition rate factor
- hệ số lắng
- deposition value
- chỉ số lắng đọng
- dry deposition
- sự lắng đọng khô
- rate of deposition
- hiệu suất lắng
- rate of deposition
- tốc độ lắng đọng
- sediment deposition
- phù sa bồi lắng
- sludge deposition
- bùn lắng
- vapor-phase axial deposition
- sự láng đọng trục pha hơi
sự lắng
- bulk deposition
- sự lắng đọng không chặt
- canal scaling (bydeposition of silt)
- sự lắng bùn lấp kín kênh
- chemical vapor deposition (CVD)
- sự lắng đọng hóa học từ hơi
- deposition of sediments
- sự lắng đọng bùn cát
- deposition of silt
- sự lắng đọng bùn cặn
- dry deposition
- sự lắng đọng khô
- vapor-phase axial deposition
- sự láng đọng trục pha hơi
trầm tích
- basin of deposition
- bồn trầm tích
- bedding deposition
- trầm tích thành lớp
- bulk deposition
- trầm tích rời
- deposition trap
- bẫy trầm tích
- place of deposition
- nơi trầm tích
- rate of deposition
- tốc độ trầm tích
- re-deposition
- sự tái trầm tích
- stratification deposition
- trầm tích phân tầng
- wet deposition
- trầm tích ướt
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
